Tan Phuong Trung Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Tân Phương Trung
13
进口笔数
0
出口笔数
$688.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311795944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PVHD5M |
| 成立日期 | 2012-05-19 |
| 联系地址 | 140 Đường Hoàng Ngân, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÂN PHƯƠNG TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988777136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 854520 | 碳刷 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 7 | $461.8K |
| 中国 | 4 | $99.2K |
| 泰国 | 1 | $78.0K |
| 马来西亚 | 1 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $269.2K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| IVICT Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $192.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.0K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Huali Electrical Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.4K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 1 | $49.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Wuyi Bohai Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 手工工具零件、金属切割锯 |
| Zhejiang Benyu Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 电动手钻、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 高密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2024-05-20 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $75.7K |
| 2024-01-25 | 高密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
| 2023-11-08 | 轻质乙烯共聚物 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $97.0K |
| 2023-10-19 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $49.9K |
| 2023-10-07 | 传动部件 | WUYI BOHAI ELECTRIC TOOLS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-10-07 | 碳刷 | WUYI BOHAI ELECTRIC TOOLS CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-10-07 | 机床零件 | WUYI BOHAI ELECTRIC TOOLS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-10-07 | 传动部件 | WUYI BOHAI ELECTRIC TOOLS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-10-07 | 手工工具零件 | WUYI BOHAI ELECTRIC TOOLS CO LTD | 中国 | $5 |