Hoanh Giam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNH GIáM
1
进口笔数
160
出口笔数
$12.4K
进口金额
$573.4K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2025-05-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315027904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0579APX |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | 307 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNH GIÁM |
| 企业英文名称 | HOANH GIAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84933250105 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $573.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Lejia Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 82 | $321.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 46 | $194.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Teximp International Private Ltd. | 越南 | 14 | $31.2K | 合成纤维缝纫线、染色合成经编织物 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 7 | $8.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| f15867bf8d84d2682e7f9698a43b629e | 3 | $7.0K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 聚酯短纤纱 | ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $142 |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $149 |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $966 |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $3.7K |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $45 |
| 2025-04-22 | 合成纤维缝纫线 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-04-22 | 合成纤维缝纫线 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $178 |