Hoanh Giam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNH GIáM

1
进口笔数
160
出口笔数
$12.4K
进口金额
$573.4K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2025-05-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $21.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-05进口 $12.4K · 1 笔出口 $21.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315027904
企查查编码QVN0579APX
成立日期2018-05-08
联系地址307 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNH GIÁM
企业英文名称HOANH GIAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址307 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84933250105
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550922聚酯短纤纱

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南160$573.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Lejia Industry & Trade Co., Ltd.中国1$12.4K变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港82$321.9K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南46$194.5K印刷标签、机织标签
Teximp International Private Ltd.越南14$31.2K合成纤维缝纫线、染色合成经编织物
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南8$10.2K精梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港7$8.7K精梳棉纱、精梳棉纱
f15867bf8d84d2682e7f9698a43b629e3$7.0K

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-03聚酯短纤纱ZHUJI LEJIA INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$12.4K

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$142
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$4.6K
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$1.6K
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$149
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$966
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$3.7K
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$1.6K
2025-05-20合成纤维缝纫线CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$45
2025-04-22合成纤维缝纫线HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$18
2025-04-22合成纤维缝纫线HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$178

相关企业 · 同类产品

Hoanh Giam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →