Hoa An Industrial Plastics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA CôNG NGHIệP HòA AN
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$46.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108013131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0USFSYW |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngách 141/150/29, phố Giáp Nhị, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP HÒA AN |
| 企业英文名称 | HOA AN INDUSTRIAL PLASTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84973497324 |
| 邮箱 | builinh8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $46.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 山羊加工皮革、合成纤维缝纫线 |
| Zhiliang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.6K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| CONG TY TTNHH JTEC NGHE AN | 越南 | 2 | $2.5K | 塑料包装箱 |
| JTEC Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| 5aa95b806c0e3a374b5143293efe4a0a | 1 | $765 | ||
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-03-26 | 塑料包装箱 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $667 |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $556 |
| 2026-03-19 | 塑料包装箱 | Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | CONG TY TTNHH JTEC NGHE AN | 越南 | $556 |
| 2026-03-10 | 塑料包装箱 | CONG TY TTNHH JTEC NGHE AN | 越南 | $834 |
| 2026-03-03 | 塑料包装箱 | CONG TY TTNHH JTEC NGHE AN | 越南 | $748 |
| 2026-03-03 | 塑料包装箱 | CONG TY TTNHH JTEC NGHE AN | 越南 | $399 |
| 2026-02-26 | 塑料包装箱 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $272 |