NPP TNT Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NPP TNT

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110306939
企查查编码QVNB2TNWKA
成立日期2023-04-03
联系地址số 94 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NPP TNT
企业英文名称NPP TNT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 94 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0904811415
邮箱t.tunglam6886@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
190110婴幼儿食品
340250零售清洁粉剂
151499其他植物油
292242氨基酸及酯类
340119非盥洗用皂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本80$1.13M
波兰1$14.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HJ Corp. Inc.日本36$502.2K婴幼儿食品、卫生用品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本31$420.1K卫生用品、婴幼儿食品
Tabunang Business Co., Ltd.日本11$190.2K婴幼儿食品、卫生用品
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本2$20.7K零售清洁粉剂、混合调味料
Tabunang Business Co., Ltd.波兰1$14.9K非盥洗用皂

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$4.8K
2025-04-24卫生用品TABUNANG BUSINESS CO LTD日本$3.6K
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$304
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$276
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$3.9K
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$973
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$290
2025-04-24卫生用品HJ CORP ORATION INC日本$1.4K
2025-04-24卫生用品TABUNANG BUSINESS CO LTD日本$4.9K
2025-04-24卫生用品TABUNANG BUSINESS CO LTD日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

NPP TNT Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →