NPP TNT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NPP TNT
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2TNWKA |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | số 94 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NPP TNT |
| 企业英文名称 | NPP TNT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 94 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904811415 |
| 邮箱 | t.tunglam6886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $1.13M |
| 波兰 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 36 | $502.2K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 31 | $420.1K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | 11 | $190.2K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.7K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $14.9K | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $4.8K |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | TABUNANG BUSINESS CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $304 |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $276 |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $3.9K |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $973 |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $290 |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | TABUNANG BUSINESS CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-04-24 | 卫生用品 | TABUNANG BUSINESS CO LTD | 日本 | $3.4K |