Petrovietnam Fertilizer & Chemicals Corporation

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Phân Bón Và Hóa Chất Dầu Khí - Công Ty Cổ Phần

161
进口笔数
299
出口笔数
$330.16M
进口金额
$143.78M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $415.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $732.0K · 1 笔出口 $213.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $876.0K · 1 笔出口 $2.54M · 5 笔2024-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.58M · 3 笔出口 $2.89M · 1 笔2025-04进口 $2.79M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.60M · 3 笔出口 $244.1K · 2 笔2025-06进口 $11.01M · 5 笔出口 $217.5K · 1 笔2025-07进口 $13.49M · 6 笔出口 $6.01M · 47 笔2025-08进口 $25.86M · 11 笔出口 $23.96M · 15 笔2025-09进口 $18.97M · 9 笔出口 $1.38M · 11 笔2025-10进口 $4.64M · 8 笔出口 $546.2K · 4 笔2025-11进口 $942.7K · 6 笔出口 $2.28M · 21 笔2025-12进口 $17.89M · 8 笔出口 $1.87M · 13 笔2026-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $947.8K · 9 笔2026-02进口 $1.52M · 3 笔出口 $8.20M · 21 笔2026-03进口 $11.99M · 10 笔出口 $25.29M · 28 笔2026-04进口 $48.25M · 10 笔出口 $28.05M · 45 笔2026-05进口 $5.19M · 7 笔出口 $32.83M · 30 笔2026-06进口 $29.03M · 8 笔出口 $2.29M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $415.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $732.0K · 1 笔出口 $213.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $876.0K · 1 笔出口 $2.54M · 5 笔2024-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.58M · 3 笔出口 $2.89M · 1 笔2025-04进口 $2.79M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.60M · 3 笔出口 $244.1K · 2 笔2025-06进口 $11.01M · 5 笔出口 $217.5K · 1 笔2025-07进口 $13.49M · 6 笔出口 $6.01M · 47 笔2025-08进口 $25.86M · 11 笔出口 $23.96M · 15 笔2025-09进口 $18.97M · 9 笔出口 $1.38M · 11 笔2025-10进口 $4.64M · 8 笔出口 $546.2K · 4 笔2025-11进口 $942.7K · 6 笔出口 $2.28M · 21 笔2025-12进口 $17.89M · 8 笔出口 $1.87M · 13 笔2026-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $947.8K · 9 笔2026-02进口 $1.52M · 3 笔出口 $8.20M · 21 笔2026-03进口 $11.99M · 10 笔出口 $25.29M · 28 笔2026-04进口 $48.25M · 10 笔出口 $28.05M · 45 笔2026-05进口 $5.19M · 7 笔出口 $32.83M · 30 笔2026-06进口 $29.03M · 8 笔出口 $2.29M · 11 笔

工商档案

企业注册号0303165480
企查查编码QVNCMQV20Q
成立日期2007-08-31
联系地址43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称PETROVIETNAM FERTILIZER AND CHEMICALS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường, quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO, các hiệp định/ điều ước quốc tế và luật chuyên ngành. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842838256258
邮箱lienhe@pvfcco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6.7999万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
280920磷酸类
284700过氧化氢
310520氮磷钾肥料
381519其他催化制剂
310210尿素肥料
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
050800未加工动物产品
251020研磨磷酸盐
381519其他催化制剂
853222铝电解电容
902620压力测量仪
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯34$135.74M
乌兹别克斯坦19$83.47M
中国25$52.46M
白俄罗斯5$27.86M
匈牙利1$15.90M
丹麦10$5.45M
印度尼西亚1$2.68M
德国2$2.06M
日本34$1.22M
意大利3$823.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡21$55.49M
印度42$27.72M
越南69$8.62M
日本39$5.60M
菲律宾3$5.20M
澳大利亚15$1.87M
斯里兰卡4$898.2K
泰国5$702.4K
韩国5$616.8K
中国台湾3$464.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Rim International Fertilizer Ltd.乌兹别克斯坦17$79.91M氯化钾肥料
Quest Group DMCC阿联酋8$51.46M氯化钾肥料、尿素肥料
Food Security Solutions DMCC阿联酋13$33.04M氯化钾肥料、尿素肥料
Qinhuangdao Huaying Phosphoric Acid Co., Ltd.中国6$18.95M磷酸类
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡8$13.73M尿素肥料、硫酸铵肥料
Haldor Topsoe A/S丹麦7$4.93M氢氧化铝、其他催化制剂
Fit Japan Co., Ltd.日本26$771.9K动植物肥料、磷钾肥料
Richfarm Agri Pty Ltd澳大利亚6$555.0K动植物肥料、其他大麦
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚8$370.5K车身零件、其他车辆零件
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国6$176.5K过氧化氢、固体烧碱

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡12$49.16M尿素肥料、磷酸一铵肥料
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡22$22.66M尿素肥料、磷酸二铵
Hanwa Co., Ltd.日本31$4.61M聚乙烯袋、冷冻虾
Brio Agrochem Pte. Ltd.新加坡37$4.31M尿素肥料、磷酸二铵
Bluegen Trading FZCO阿联酋18$3.87M尿素肥料
Ecoblue International Pty Ltd澳大利亚23$3.14M尿素肥料、阀门零件
Saibaba Polymer Technologies Pvt. Ltd.印度24$2.57M尿素肥料、聚丙烯聚合物
SK Minerals & Additives Pvt. Ltd.印度13$2.05M尿素肥料、其他氧化镁
Hanwa Co., Ltd.越南18$1.94M冷冻鱼片、尿素肥料
Lucky Horse Trading Co., Ltd.越南10$1.52M尿素肥料、大理石子

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22动植物肥料Richfarm Agri Pty Ltd韩国$80.0K
2026-06-18氯化钾肥料PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LIMITED白俄罗斯$4.07M
2026-06-12动植物肥料Fit Japan Co., Ltd.日本$11.0K
2026-06-11氯化钾肥料PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LIMITED白俄罗斯$4.40M
2026-06-11氯化钾肥料PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LIMITED白俄罗斯$8.14M
2026-06-10动植物肥料Richfarm Agri Pty Ltd韩国$80.0K
2026-06-03氯化钾肥料FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO俄罗斯$2.31M
2026-06-03氯化钾肥料FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO俄罗斯$9.92M
2026-06-03氯化钾肥料FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO俄罗斯$18.3K
2026-05-28磷酸类Qinhuangdao Huaying Phosphoric Acid Co., Ltd.中国$3.42M

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30尿素肥料Hanwa Co., Ltd.日本$225.6K
2026-06-30尿素肥料Hanwa Co., Ltd.日本$70.5K
2026-06-29尿素肥料Liven Nutrients Pte. Ltd.—$526.5K
2026-06-29尿素肥料Liven Nutrients Pte. Ltd.—$98.0K
2026-06-23尿素肥料Hanwa Co., Ltd.日本$253.8K
2026-06-22尿素肥料Hanwa Co., Ltd.日本$141.0K
2026-06-22尿素肥料Hanwa Co., Ltd.日本$183.3K
2026-06-15尿素肥料Dominion Chemmet Co., Ltd.泰国$210.0K
2026-06-12尿素肥料Zimi Chemicals Co., Ltd.—$212.0K
2026-06-08尿素肥料Golinse Pte. Ltd.新加坡$160.0K

相关企业 · 同类产品

Petrovietnam Fertilizer & Chemicals Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →