Petrovietnam Fertilizer & Chemicals Corporation

越南出口商 · 出口 244 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Phân Bón Và Hóa Chất Dầu Khí - Công Ty Cổ Phần

146
进口笔数
244
出口笔数
$295.94M
进口金额
$107.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
41
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $415.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $732.0K · 1 笔出口 $213.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $876.0K · 1 笔出口 $2.32M · 3 笔2024-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.58M · 3 笔出口 $2.89M · 1 笔2025-04进口 $2.79M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.60M · 3 笔出口 $128.8K · 1 笔2025-06进口 $11.01M · 5 笔出口 $217.5K · 1 笔2025-07进口 $13.49M · 6 笔出口 $5.06M · 38 笔2025-08进口 $25.86M · 11 笔出口 $23.77M · 13 笔2025-09进口 $18.97M · 9 笔出口 $1.38M · 11 笔2025-10进口 $4.64M · 8 笔出口 $546.2K · 4 笔2025-11进口 $942.7K · 6 笔出口 $2.28M · 21 笔2025-12进口 $17.89M · 8 笔出口 $1.87M · 13 笔2026-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $947.8K · 9 笔2026-02进口 $1.52M · 3 笔出口 $8.20M · 21 笔2026-03进口 $11.99M · 10 笔出口 $25.29M · 28 笔2026-04进口 $48.25M · 10 笔出口 $28.05M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.71M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.05M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $415.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.76M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $732.0K · 1 笔出口 $213.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.26M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $876.0K · 1 笔出口 $2.32M · 3 笔2024-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $452.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.58M · 3 笔出口 $2.89M · 1 笔2025-04进口 $2.79M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.60M · 3 笔出口 $128.8K · 1 笔2025-06进口 $11.01M · 5 笔出口 $217.5K · 1 笔2025-07进口 $13.49M · 6 笔出口 $5.06M · 38 笔2025-08进口 $25.86M · 11 笔出口 $23.77M · 13 笔2025-09进口 $18.97M · 9 笔出口 $1.38M · 11 笔2025-10进口 $4.64M · 8 笔出口 $546.2K · 4 笔2025-11进口 $942.7K · 6 笔出口 $2.28M · 21 笔2025-12进口 $17.89M · 8 笔出口 $1.87M · 13 笔2026-01进口 $58.3K · 2 笔出口 $947.8K · 9 笔2026-02进口 $1.52M · 3 笔出口 $8.20M · 21 笔2026-03进口 $11.99M · 10 笔出口 $25.29M · 28 笔2026-04进口 $48.25M · 10 笔出口 $28.05M · 45 笔

工商档案

企业注册号0303165480
企查查编码QVNCMQV20Q
成立日期2007-08-31
联系地址43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称PETROVIETNAM FERTILIZER AND CHEMICALS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường, quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO, các hiệp định/ điều ước quốc tế và luật chuyên ngành. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842838256258
邮箱lienhe@pvfcco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6.7999万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
284700过氧化氢
280920磷酸类
310520氮磷钾肥料
381519其他催化制剂
310210尿素肥料
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
251020研磨磷酸盐
853222铝电解电容
902620压力测量仪
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯32$123.49M
乌兹别克斯坦19$83.47M
中国23$47.55M
匈牙利1$15.90M
白俄罗斯2$11.25M
丹麦10$5.45M
印度尼西亚1$2.68M
德国2$2.06M
日本31$1.16M
意大利3$823.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡15$28.69M
印度28$26.26M
越南69$8.62M
菲律宾3$5.20M
日本22$2.27M
澳大利亚15$1.87M
韩国5$616.8K
泰国4$492.4K
中国台湾3$464.0K
中国香港3$380.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Rim International Fertilizer Ltd.乌兹别克斯坦18$82.16M氯化钾肥料
Quest Group DMCC阿联酋8$51.46M氯化钾肥料、尿素肥料
Food Security Solutions DMCC阿联酋13$33.04M氯化钾肥料、尿素肥料
Qinhuangdao Huaying Phosphoric Acid Co., Ltd.中国5$15.53M磷酸类
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡8$13.73M尿素肥料、硫酸铵肥料
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡4$9.21M氯化钾肥料、精炼铜阴极
Haldor Topsoe A/S丹麦7$4.93M其他催化制剂、镍基催化剂
Fit Japan Co., Ltd.日本23$716.7K动植物肥料、磷钾肥料
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚8$370.5K车身零件、其他车辆零件
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国6$176.5K过氧化氢、固体烧碱

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡10$22.91M尿素肥料、磷酸一铵肥料
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡19$21.56M尿素肥料、磷酸二铵
Brio Agrochem Pte. Ltd.新加坡34$3.90M尿素肥料、磷酸二铵
BLUEGEN TRADING-FZCO阿联酋12$2.73M尿素肥料
Ecoblue International Pty Ltd澳大利亚21$2.72M尿素肥料、阀门零件
Hanwa Co., Ltd.越南18$1.94M冷冻鱼片、尿素肥料
SK Minerals & Additives Pvt. Ltd.印度10$1.72M尿素肥料、其他氧化镁
Lucky Horse Trading Co., Ltd.越南10$1.52M尿素肥料、大理石子
Hanwa Co., Ltd.日本15$1.48M聚乙烯袋、冷冻虾
Saibaba Polymer Technologies Pvt. Ltd.印度13$1.44M尿素肥料、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料Fit Japan Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-28动植物肥料Fit Japan Co., Ltd.日本$22.2K
2026-04-23氯化钾肥料QUEST GROUP DMCC俄罗斯$5.71M
2026-04-23氯化钾肥料QUEST GROUP DMCC俄罗斯$5.71M
2026-04-20硫酸铵肥料LIVEN NUTRIENTS PTE LTD中国$1.70M
2026-04-20硫酸铵肥料LIVEN NUTRIENTS PTE LTD中国$1.70M
2026-04-15氯化钾肥料QUEST GROUP DMCC俄罗斯$5.49M
2026-04-15氯化钾肥料QUEST GROUP DMCC俄罗斯$5.49M
2026-04-10氯化钾肥料FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO俄罗斯$6.00M
2026-04-10氯化钾肥料FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO俄罗斯$6.00M

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29尿素肥料ECOBLUE INTERNATIONAL PTY LTD$78.4K
2026-04-28尿素肥料LIVEN NUTRIENTS PTE LTD$210.0K
2026-04-28尿素肥料LIVEN NUTRIENTS PTE LTD$210.0K
2026-04-28尿素肥料ECOBLUE INTERNATIONAL PTY LTD$145.6K
2026-04-28尿素肥料ECOBLUE INTERNATIONAL PTY LTD$44.8K
2026-04-23尿素肥料JAVA MARYLAND$131.0K
2026-04-23尿素肥料LIVEN NUTRIENTS PTE LTD$210.0K
2026-04-23尿素肥料JAVA MARYLAND$131.0K
2026-04-22尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$141.0K
2026-04-22尿素肥料LJTRADING CO LTD韩国$211.5K

相关企业 · 同类产品

Petrovietnam Fertilizer & Chemicals Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →