Petrovietnam Fertilizer & Chemicals Corporation
越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Phân Bón Và Hóa Chất Dầu Khí - Công Ty Cổ Phần
161
进口笔数
299
出口笔数
$330.16M
进口金额
$143.78M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
45
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303165480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMQV20Q |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN VÀ HÓA CHẤT DẦU KHÍ - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM FERTILIZER AND CHEMICALS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường, quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO, các hiệp định/ điều ước quốc tế và luật chuyên ngành. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8531 - Đào tạo sơ cấp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842838256258 |
| 邮箱 | lienhe@pvfcco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.7999万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 34 | $135.74M |
| 乌兹别克斯坦 | 19 | $83.47M |
| 中国 | 25 | $52.46M |
| 白俄罗斯 | 5 | $27.86M |
| 匈牙利 | 1 | $15.90M |
| 丹麦 | 10 | $5.45M |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.68M |
| 德国 | 2 | $2.06M |
| 日本 | 34 | $1.22M |
| 意大利 | 3 | $823.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $55.49M |
| 印度 | 42 | $27.72M |
| 越南 | 69 | $8.62M |
| 日本 | 39 | $5.60M |
| 菲律宾 | 3 | $5.20M |
| 澳大利亚 | 15 | $1.87M |
| 斯里兰卡 | 4 | $898.2K |
| 泰国 | 5 | $702.4K |
| 韩国 | 5 | $616.8K |
| 中国台湾 | 3 | $464.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Rim International Fertilizer Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 17 | $79.91M | 氯化钾肥料 |
| Quest Group DMCC | 阿联酋 | 8 | $51.46M | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| Food Security Solutions DMCC | 阿联酋 | 13 | $33.04M | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| Qinhuangdao Huaying Phosphoric Acid Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.95M | 磷酸类 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $13.73M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Haldor Topsoe A/S | 丹麦 | 7 | $4.93M | 氢氧化铝、其他催化制剂 |
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 26 | $771.9K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $555.0K | 动植物肥料、其他大麦 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 8 | $370.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $176.5K | 过氧化氢、固体烧碱 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $49.16M | 尿素肥料、磷酸一铵肥料 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $22.66M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 31 | $4.61M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Brio Agrochem Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $4.31M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Bluegen Trading FZCO | 阿联酋 | 18 | $3.87M | 尿素肥料 |
| Ecoblue International Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $3.14M | 尿素肥料、阀门零件 |
| Saibaba Polymer Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $2.57M | 尿素肥料、聚丙烯聚合物 |
| SK Minerals & Additives Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $2.05M | 尿素肥料、其他氧化镁 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.94M | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Lucky Horse Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.52M | 尿素肥料、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 动植物肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 韩国 | $80.0K |
| 2026-06-18 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LIMITED | 白俄罗斯 | $4.07M |
| 2026-06-12 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-06-11 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LIMITED | 白俄罗斯 | $4.40M |
| 2026-06-11 | 氯化钾肥料 | PACIFIC RIM INTERNATIONAL FERTILIZER LIMITED | 白俄罗斯 | $8.14M |
| 2026-06-10 | 动植物肥料 | Richfarm Agri Pty Ltd | 韩国 | $80.0K |
| 2026-06-03 | 氯化钾肥料 | FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO | 俄罗斯 | $2.31M |
| 2026-06-03 | 氯化钾肥料 | FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO | 俄罗斯 | $9.92M |
| 2026-06-03 | 氯化钾肥料 | FOOD SECURITY SOLUTIONS FZCO | 俄罗斯 | $18.3K |
| 2026-05-28 | 磷酸类 | Qinhuangdao Huaying Phosphoric Acid Co., Ltd. | 中国 | $3.42M |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 尿素肥料 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $225.6K |
| 2026-06-30 | 尿素肥料 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $70.5K |
| 2026-06-29 | 尿素肥料 | Liven Nutrients Pte. Ltd. | — | $526.5K |
| 2026-06-29 | 尿素肥料 | Liven Nutrients Pte. Ltd. | — | $98.0K |
| 2026-06-23 | 尿素肥料 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $253.8K |
| 2026-06-22 | 尿素肥料 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $141.0K |
| 2026-06-22 | 尿素肥料 | Hanwa Co., Ltd. | 日本 | $183.3K |
| 2026-06-15 | 尿素肥料 | Dominion Chemmet Co., Ltd. | 泰国 | $210.0K |
| 2026-06-12 | 尿素肥料 | Zimi Chemicals Co., Ltd. | — | $212.0K |
| 2026-06-08 | 尿素肥料 | Golinse Pte. Ltd. | 新加坡 | $160.0K |