GID TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GID
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314895866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4QSEGC |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | 198 Thạnh Xuân 52, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GID |
| 企业英文名称 | GID TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84907895866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853952 | LED灯 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $7.2K | 非木预制建筑、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非木预制建筑 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2023-10-20 | 1000伏以下插头插座 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $19 |
| 2023-10-20 | 绝缘电线 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $16 |
| 2023-10-20 | 发光二极管灯 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2023-10-20 | 卧室木家具 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $284 |
| 2023-10-20 | 窗式/壁挂空调 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $211 |
| 2023-10-20 | 塑料涂层壁纸 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $93 |
| 2023-10-20 | 发泡床垫 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $160 |
| 2023-10-20 | 非木预制建筑 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-10-20 | 卧室木家具 | STAR ANISE HOTELS & RESORTS PTE LTD | 新加坡 | $145 |