Viet Duc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hương Liệu Việt Đức

289
进口笔数
4
出口笔数
$8.43M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-18
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $705.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $289.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $412.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $705.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.8K · 7 笔出口 $600 · 1 笔2025-07进口 $199.5K · 7 笔出口 $597 · 1 笔2025-08进口 $106.1K · 7 笔出口 $594 · 1 笔2025-09进口 $105.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $492.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $576.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $289.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $290.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $412.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $147.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $172.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $705.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $135.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.8K · 7 笔出口 $600 · 1 笔2025-07进口 $199.5K · 7 笔出口 $597 · 1 笔2025-08进口 $106.1K · 7 笔出口 $594 · 1 笔2025-09进口 $105.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $492.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $220.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $576.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306056225
企查查编码QVNYHS7E5D
成立日期2008-10-02
联系地址12-14 Đường D16, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG LIỆU VIỆT ĐỨC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12-14 Đường D16, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84983177982
邮箱minhthuan@vdff.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料
210690其他食品制剂
330129其他精油
190190其他食品制剂
960810圆珠笔
170260果糖糖浆
330190精油及浓缩物
340130皮肤清洁剂
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$6.23M
德国24$645.2K
西班牙50$399.5K
法国15$358.8K
马来西亚22$232.7K
泰国23$211.0K
韩国31$171.7K
新加坡15$118.5K
越南2$35.7K
印度5$35.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$10.8K
越南3$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iberchem S.A.中国98$6.05M工业用芳香物质、铝制容器≤300升
Leiber GmbH德国20$633.2K其他食品制剂、猫狗饲料
Scentium Flavours S.L.西班牙33$259.5K食品香料、工业用芳香物质
Neroli France法国10$237.6K工业用芳香物质、其他精油
Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚21$221.9K食品香料、工业用芳香物质
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国19$211.0K食品香料、其他食品制剂
Korea Mihyang Co., Ltd.韩国31$171.7K食品香料、其他食品制剂
Sfa Neroli Sas法国5$121.2K工业用芳香物质、980720
Kital Ltd.新加坡12$91.5K食品香料、其他食品制剂
Scentium Flavours S.L.U.西班牙7$34.8K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thomas Holdings (WA) Pty Ltd澳大利亚1$10.8K可互换钻具
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南3$1.8K瓦楞纸箱、模制纸浆

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$240
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$200
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$200
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-04-28食品香料Korea Mihyang Co., Ltd.韩国$240

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18其他食品制剂Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$594
2025-07-28其他食品制剂INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$597
2025-06-09其他食品制剂Instanta Vietnam Co., Ltd.越南$600
2023-04-03可互换钻具THOMAS HOLDINGS (WA) PTY LTD澳大利亚$10.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →