Viet Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hương Liệu Việt Đức
289
进口笔数
4
出口笔数
$8.43M
进口金额
$12.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-18
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306056225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHS7E5D |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | 12-14 Đường D16, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG LIỆU VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12-14 Đường D16, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84983177982 |
| 邮箱 | minhthuan@vdff.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $6.23M |
| 德国 | 24 | $645.2K |
| 西班牙 | 50 | $399.5K |
| 法国 | 15 | $358.8K |
| 马来西亚 | 22 | $232.7K |
| 泰国 | 23 | $211.0K |
| 韩国 | 31 | $171.7K |
| 新加坡 | 15 | $118.5K |
| 越南 | 2 | $35.7K |
| 印度 | 5 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $10.8K |
| 越南 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iberchem S.A. | 中国 | 98 | $6.05M | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| Leiber GmbH | 德国 | 20 | $633.2K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Scentium Flavours S.L. | 西班牙 | 33 | $259.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Neroli France | 法国 | 10 | $237.6K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $221.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $211.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $171.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Sfa Neroli Sas | 法国 | 5 | $121.2K | 工业用芳香物质、980720 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 12 | $91.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Scentium Flavours S.L.U. | 西班牙 | 7 | $34.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thomas Holdings (WA) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.8K | 可互换钻具 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | Korea Mihyang Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2025-07-28 | 其他食品制剂 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2025-06-09 | 其他食品制剂 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2023-04-03 | 可互换钻具 | THOMAS HOLDINGS (WA) PTY LTD | 澳大利亚 | $10.8K |