H&C Interior & Trading Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Và Nội Thất H&C
21
进口笔数
22
出口笔数
$2.21M
进口金额
$27.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-10-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106185939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU399CG |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Số 109 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT H&C |
| 企业英文名称 | H&C INTERIOR AND TRADING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84914281540 |
| 邮箱 | phongketoanhcblinds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 159亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.13M |
| 韩国 | 3 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $27.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Zhuchen Textile Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.13M | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| HT INTECH | 韩国 | 2 | $67.0K | 聚酯高强力纱、塑料建材 |
| The Viche | 韩国 | 1 | $11.2K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $9.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING ZHUCHEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-10-16 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-10-16 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-07-18 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2024-07-18 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $570 |
| 2024-05-30 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-05-30 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2024-05-30 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2024-05-30 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2024-05-30 | 合成纤维窗帘 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $507 |