Diwa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIWA
18
进口笔数
7
出口笔数
$125.9K
进口金额
$77.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-27
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314251773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TG1N03 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | 107/6/17D Đường 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIWA |
| 企业英文名称 | DIWA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/6/17D Đường 38, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84909447088 |
| 邮箱 | diwavina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 731511 | 滚子链 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $125.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $77.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jiexun Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.1K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Luohe Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| Shanghai Zhenjinyuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 计量液体泵、泵零件 |
| Chongqing Jieheng Peristaltic Pumps Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 旋转排量泵、泵零件 |
| SHANDONG JEO DRIVE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Shandong Chenware Commercial Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 家用洗碗机 |
| Shenzhen Aomingda Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kingmaker III (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 滚子链 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-31 | 机械零件 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-31 | 齿轮及变速器 | LUOHE GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANDONG JEO DRIVE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | SHANDONG JEO DRIVE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 泵零件 | SHANGHAI ZHENJINYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-26 | 计量液体泵 | SHANGHAI ZHENJINYUAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-02-27 | 瓶清洁干燥机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 商用洗碗机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-01-09 | 商用洗碗机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-09 | 工业清洁制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-01-09 | 商用洗碗机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 工业清洁制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2024-12-25 | 工业干燥机 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-20 | 工业干燥机 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |