Long Khanh Service & Trading Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thương Mại Và Dịch Vụ Long Khánh

55
进口笔数
0
出口笔数
$3.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $212.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $305.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $212.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $148.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $305.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106002261
企查查编码QVNTD46YN2
成立日期2012-10-01
联系地址Tầng 8 Tòa nhà Viwaseen, Số 48 Phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG KHÁNH
企业英文名称LONG KHANH SERVICE AND TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8 Tòa nhà Viwaseen, Số 48 Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84979999913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
840219混合式锅炉
845130熨烫机
845150纺织物处理机
846290其他金属加工机床
845180纺织处理机械
854370其他电气设备
844332单功能打印机
846249非数控金属冲孔机
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$3.88M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYL Trading Co., Ltd.中国29$2.53M非家用缝纫机、可玻化搪瓷
Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd.中国8$636.6K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Xiamen HYL Import & Export Co., Ltd.中国11$525.7K其他纸制品、纸制桌布餐巾
Sichuan KISAE Sewing Machine Co., Ltd.中国1$70.8K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd.中国1$53.1K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Guangzhou Shenghui Sewing Machine Co., Ltd.中国2$42.2K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd.中国1$25.1K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Taizhou Qiantang Technology Co., Ltd.中国1$105其他电气开关
Shanghai Tengfan Trading Co., Ltd.中国1$10非泡沫橡胶密封件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22混合式锅炉XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.2K
2026-04-22熨烫机XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.4K
2026-04-22混合式锅炉XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.2K
2026-04-22熨烫机XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.0K
2026-04-22熨烫机XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$12.8K
2026-04-22熨烫机XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$12.8K
2026-04-22熨烫机XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.0K
2026-04-22熨烫机XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$2.4K
2026-04-20非家用缝纫机HYL TRADING CO LTD中国$8.4K
2026-04-20非家用缝纫机HYL TRADING CO LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Long Khanh Service & Trading Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →