Long Khanh Service & Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thương Mại Và Dịch Vụ Long Khánh
55
进口笔数
0
出口笔数
$3.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106002261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD46YN2 |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 8 Tòa nhà Viwaseen, Số 48 Phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG KHÁNH |
| 企业英文名称 | LONG KHANH SERVICE AND TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tòa nhà Viwaseen, Số 48 Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84979999913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $3.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.53M | 非家用缝纫机、可玻化搪瓷 |
| Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $636.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Xiamen HYL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $525.7K | 其他纸制品、纸制桌布餐巾 |
| Sichuan KISAE Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Baoyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.1K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Guangzhou Shenghui Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Taizhou Qiantang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 其他电气开关 |
| Shanghai Tengfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合式锅炉 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 熨烫机 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 混合式锅炉 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 熨烫机 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 熨烫机 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 熨烫机 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 熨烫机 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 熨烫机 | XIAMEN HYL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 非家用缝纫机 | HYL TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 非家用缝纫机 | HYL TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |