Bao Ngoc Telecommunications & Security Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Viễn Thông Và An Ninh Bảo Ngọc
- 邮箱2
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$94.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500498669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA5FNP9 |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 08, Ngõ 02, Ngách 02, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỄN THÔNG VÀ AN NINH BẢO NGỌC |
| 企业英文名称 | BAO NGOC TELECOMMUUNICATIONS AND SECURITY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 08, Ngõ 02, Ngách 02, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt, bảo hành thiết bị viễn thông, tin học: các thiết bị tổng đài, máy điện thoại, bộ đàm. - Mua bán, lắp đặt, bảo hành máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ứng dụng công nghệ thông tin - Xây dựng, lắp đặt các hạng mục công trình thuộc lĩnh vực an ninh, viễn thông, tin học - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi - Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35KV - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Mua bán vật tư, thiết bị điện dân dụng - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912191299 |
| 邮箱 | tuan299@gmail.com |
| 传真 | 02113656789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $94.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $55.0K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.4K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $903 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $903 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $233 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 电气装置零件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-01-28 | 通信设备 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $764 |
| 2026-01-28 | 非磁带视频设备 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 通信设备 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-01-28 | 其他电气设备 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-01-28 | 存储单元 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-28 | 塑料管 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-01-28 | 带接头绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-28 | 通信设备 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-28 | 电视/数码相机 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |