Quyet Tien Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Công Nghệ Quyết Tiến
22
进口笔数
4
出口笔数
$236.0K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-01-22
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107161465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ99TRV1 |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Số 6B, Ngách 68/79/94, Tổ 15, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ QUYẾT TIẾN |
| 企业英文名称 | QUYET TIEN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, Ngách 68/79/94, Tổ 15, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842432272898 |
| 邮箱 | quyettien@quyettienco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $235.6K |
| 韩国 | 1 | $399 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Zhejiang Tormin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.0K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Shenzhen Lamp Shining Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Senben Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Shenzhen Nibbe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | LED灯具、LED照明装置 |
| Shandong China Coal Group Co., Ltd. Import & Export Branch | 中国 | 2 | $2.9K | 空心钻钢、皮带输送机 |
| Crown Extra Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD IMPORT | 中国香港 | 1 | $825 | 锂离子电池 |
| Crown Extra Lighting Co., Ltd. | 美国 | 1 | $684 | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 锂离子电池 | SHANDONG CHINA COAL GROUP CO LTD IMPORT & EXPORT BRANCH | 中国 | $275 |
| 2026-03-26 | 便携式电灯 | SHANDONG CHINA COAL GROUP CO LTD IMPORT & EXPORT BRANCH | 中国 | $750 |
| 2026-03-26 | 无绳电话 | SHANDONG CHINA COAL GROUP CO LTD IMPORT & EXPORT BRANCH | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 锂离子电池 | SHANDONG CHINA COAL INDUSTRIAL & MINING SUPPLIES GROUP CO LTD IMPORT | 中国 | $825 |
| 2025-12-11 | 发光二极管灯具 | ZHEJIANG TORMIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $677 |
| 2025-12-11 | LED照明装置 | ZHEJIANG TORMIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-17 | LED灯具及模块 | SHENZHEN NIBBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-17 | 静止变流器 | SHENZHEN NIBBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-17 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN NIBBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-22 | 电器装置零件 | SHENZHEN NIBBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | LED照明装置 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-01-22 | LED照明装置 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | — | $0 |
| 2025-12-02 | LED照明装置 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-11-28 | LED照明装置 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |