CARE VN Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CARE VN
6
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304904014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52F53V9 |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 7, TTTM Giga Mall, số 240-242, đường Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CARE VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của Chính phủ ban hành tại Nghị định 91/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016 về quản lý hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế. Công ty phải đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 41, 42, 43 của Nghị định số 91/2016/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng. Doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo theo quy định tại Khoản 5 Điều 71 Luật Đầu tư, Điều 53 Nghị định số 118/2015/NĐ-CP ngày 12/11/2015 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư, Thông tư số 16/2015/TT-BKHĐT ngày 18/11/2015 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư quy định biểu mẫu thực hiện thủ tục đầu tư và báo cáo hoạt động đầu tư tại Việt Nam và Quyết định số 77/2010/QĐ-TTg ngày 30/11/2010 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Chế độ báo cáo thống kê cơ sở áp dụng với doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp và dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84911401955 |
| 邮箱 | info@carevietnam.vn |
| 传真 | +842862920836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $99.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Shenzhen Onetouch Business Service Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.4K | 10公斤以上干衣机、熨烫机 |
| Yiwu Kaiwen Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $206 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Blossom Industry & Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $57 | 通信设备、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁铸件 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 37.5W以上交直流电机 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 37.5W以上交直流电机 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-04-16 | 工程机械 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-04-16 | 37.5W以上交直流电机 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-04-16 | 其他塑料管材 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Guangdong Haoyu Cleaning Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $45 |