Asian International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Asian

222
进口笔数
10
出口笔数
$2.81M
进口金额
$238.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-04-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.5K · 6 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $65.8K · 6 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-05进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.5K · 6 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $65.8K · 6 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-05进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201733293
企查查编码QVN82MK82Y
成立日期2016-07-12
联系地址Thôn Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Hải), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ASIAN
企业英文名称ASIAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Hải), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话02253618336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
531100其他植物纤维织物
392310塑料包装箱
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
540824印花人造纤维布

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
620444人造纤维连衣裙
620429女式纺织套装
620829女式睡衣
620442棉质连衣裙
620821棉睡衣裤
620892女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南211$2.39M
韩国7$325.8K
中国4$91.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$222.7K
越南1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南211$2.39M瓦楞纸箱、其他纸制品
MH & Co., Ltd.韩国7$325.8K其他植物纤维织物、聚酯短纤机织物
MH & Co., Ltd.中国3$89.6K塑料包装箱、其他植物纤维织物
MH & CO., LTD.中国香港1$1.8K塑料包装箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH & Co., Ltd.韩国9$222.7K家具配件、其他木家具
M & H Co., Ltd.越南1$15.4K家具配件、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.2K
2026-04-07未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$5.4K
2026-04-07未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$5.4K
2026-04-07未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$3.2K
2026-04-06未漂牛皮纸废料Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$5.4K
2026-04-06未漂牛皮纸废料Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-03-23未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.6K
2026-03-23未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$2.0K
2026-03-23未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$6.3K
2026-03-23未漂牛皮纸废料DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$4.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15人造纤维连衣裙MH & CO., LTD.韩国$151
2024-04-15人造纤维连衣裙MH & CO., LTD.韩国$2.2K
2024-04-15女式纺织长裤MH & CO., LTD.韩国$3.0K
2024-04-15女式纺织套装MH & CO., LTD.韩国$979
2024-04-15女式纺织套装MH & CO., LTD.韩国$0
2024-04-15女式纺织套装MH & CO., LTD.韩国$0
2024-04-15女式睡衣MH & CO., LTD.韩国$2.7K
2024-04-15女式纺织长裤MH & CO., LTD.韩国$3.1K
2024-04-15人造纤维连衣裙MH & CO., LTD.韩国$2.2K
2024-04-15女式纺织套装MH & CO., LTD.韩国$0

相关企业 · 同类产品

Asian International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →