Asian International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Asian
222
进口笔数
10
出口笔数
$2.81M
进口金额
$238.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-04-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201733293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82MK82Y |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Hải), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ASIAN |
| 企业英文名称 | ASIAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà ông Nguyễn Văn Hải), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02253618336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540824 | 印花人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620829 | 女式睡衣 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 211 | $2.39M |
| 韩国 | 7 | $325.8K |
| 中国 | 4 | $91.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $222.7K |
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 211 | $2.39M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MH & Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $325.8K | 其他植物纤维织物、聚酯短纤机织物 |
| MH & Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.6K | 塑料包装箱、其他植物纤维织物 |
| MH & CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $1.8K | 塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH & Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $222.7K | 家具配件、其他木家具 |
| M & H Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 家具配件、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 未漂牛皮纸废料 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 未漂牛皮纸废料 | Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-03-23 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-23 | 未漂牛皮纸废料 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $4.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 人造纤维连衣裙 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $151 |
| 2024-04-15 | 人造纤维连衣裙 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 女式纺织长裤 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $3.0K |
| 2024-04-15 | 女式纺织套装 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $979 |
| 2024-04-15 | 女式纺织套装 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $0 |
| 2024-04-15 | 女式纺织套装 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $0 |
| 2024-04-15 | 女式睡衣 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2024-04-15 | 女式纺织长裤 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-04-15 | 人造纤维连衣裙 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 女式纺织套装 | MH & CO., LTD. | 韩国 | $0 |