Hegatek International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hegatek
73
进口笔数
143
出口笔数
$251.1K
进口金额
$371.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106817761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN272H87 |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 54/17, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HEGATEK |
| 企业英文名称 | HEGATEK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 54/17, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84936133389 |
| 邮箱 | acc@hegatek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 17 | $120.7K |
| 中国台湾 | 18 | $33.7K |
| 瑞典 | 2 | $27.1K |
| 德国 | 14 | $18.3K |
| 日本 | 16 | $18.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $13.3K |
| 中国 | 4 | $11.8K |
| 新加坡 | 4 | $2.8K |
| 奥地利 | 3 | $1.8K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $367.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $312 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motorex AG | 瑞士 | 13 | $129.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| UAB Inovatera | 立陶宛 | 4 | $29.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | 12 | $10.9K | 其他钢铁制品、机床零件及夹具 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $7.6K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| ACT Interpack Sprl | 比利时 | 2 | $4.6K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd. | 日本 | 5 | $4.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Gopalam Embedded Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.2K | 通信设备、测量仪器零件 |
| Fulterer AG & Co. KG | 奥地利 | 4 | $2.2K | 家具配件、贱金属配件 |
| FEDERAL WORLD WIDE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $924 | 其他钢铁管件、温控处理设备 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $116.7K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $61.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $56.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.0K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他润滑剂 | UAB INOVATERA | 德国 | $460 |
| 2026-03-26 | 非纺织润滑剂 | UAB INOVATERA | 德国 | $252 |
| 2026-03-26 | 防冻制剂 | UAB INOVATERA | 德国 | $474 |
| 2026-03-24 | 材料测试机零件 | Instruments Commerce | 日本 | $517 |
| 2026-03-05 | 材料测试机零件 | KYOWA ELECTRONIC INSTRUMENTS CO., LTD. | 日本 | $500 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | FEDERAL WORLD WIDE CO LTD | 中国台湾 | $144 |
| 2026-03-05 | 气动直线发动机 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $744 |
| 2026-03-05 | 塑料管及配件 | FEDERAL WORLD WIDE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-02-11 | 非泡沫橡胶密封件 | TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $20 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 万用表 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $187 |