Hegatek International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hegatek

73
进口笔数
143
出口笔数
$251.1K
进口金额
$371.9K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $57.7K · 6 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.7K · 6 笔2023-11进口 $16.2K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $10.7K · 11 笔2024-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $571 · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-09进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $500 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $5.8K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $20.9K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $25.5K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $57.7K · 6 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $13.7K · 6 笔2023-11进口 $16.2K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $10.7K · 11 笔2024-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $571 · 1 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-09进口 $84 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 3 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $500 · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-07进口 $5.8K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $20.9K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $25.5K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-11进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $7.3K · 8 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106817761
企查查编码QVNN272H87
成立日期2015-04-10
联系地址Số 8, Ngách 54/17, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HEGATEK
企业英文名称HEGATEK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Ngách 54/17, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84936133389
邮箱acc@hegatek.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
902490材料测试机零件
382000防冻制剂
853710电力控制板
340319非纺织润滑剂
847989其他功能机器
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
847989其他功能机器
850440静止变流器
841231气动直线发动机
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
848120液压气压阀门
850980其他电动家用器具
85364160伏以下继电器
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士17$120.7K
中国台湾18$33.7K
瑞典2$27.1K
德国14$18.3K
日本16$18.3K
斯威士兰1$13.3K
中国4$11.8K
新加坡4$2.8K
奥地利3$1.8K
美国2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$367.0K
中国台湾1$4.0K
中国1$312

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motorex AG瑞士13$129.5K非轻质石油、非纺织润滑剂
UAB Inovatera立陶宛4$29.0K非轻质石油、非纺织润滑剂
TOP TECH MACHINES CO LTD中国台湾12$10.9K其他钢铁制品、机床零件及夹具
Fukui Kikou Co., Ltd.日本7$7.6K气动直线发动机、齿轮及变速器
Yanagisawa Co., Ltd.日本2$6.5K其他测量仪器、测量仪器零件
ACT Interpack Sprl比利时2$4.6K其他润滑剂、非轻质石油
Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd.日本5$4.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Gopalam Embedded Systems Pte. Ltd.新加坡2$4.2K通信设备、测量仪器零件
Fulterer AG & Co. KG奥地利4$2.2K家具配件、贱金属配件
FEDERAL WORLD WIDE CO LTD中国台湾2$924其他钢铁管件、温控处理设备

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annex Electronics Co., Ltd.越南24$116.7K其他塑料包装制品、电器装置零件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$74.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南35$61.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南32$56.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Crystal Optech Vietnam Co., Ltd.越南12$21.0K其他塑料制品、未装配光学元件
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$13.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$8.1K其他钢铁制品、聚碳酸酯
COT Vietnam Co., Ltd.越南7$6.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Marunix Vietnam Co., Ltd.越南4$3.2K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南4$1.7K精炼铜管、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他润滑剂UAB INOVATERA德国$460
2026-03-26非纺织润滑剂UAB INOVATERA德国$252
2026-03-26防冻制剂UAB INOVATERA德国$474
2026-03-24材料测试机零件Instruments Commerce日本$517
2026-03-05材料测试机零件KYOWA ELECTRONIC INSTRUMENTS CO., LTD.日本$500
2026-03-05其他钢铁制品FEDERAL WORLD WIDE CO LTD中国台湾$144
2026-03-05气动直线发动机Fukui Kikou Co., Ltd.日本$744
2026-03-05塑料管及配件FEDERAL WORLD WIDE CO LTD中国台湾$600
2026-02-11非泡沫橡胶密封件TOP TECH MACHINES CO LTD中国台湾$5
2026-02-11其他钢铁制品TOP TECH MACHINES CO LTD中国台湾$20

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他润滑剂COT VIETNAM CO LTD越南$350
2026-04-29非纺织润滑剂COT VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-29非轻质石油Seed Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-28滚珠轴承COT VIETNAM CO LTD越南$22
2026-04-28滚珠轴承COT VIETNAM CO LTD越南$302
2026-04-28滚珠轴承COT VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-28滚珠轴承COT VIETNAM CO LTD越南$26
2026-04-28压力测量仪COT VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-28滚珠轴承COT VIETNAM CO LTD越南$60
2026-04-28万用表COT VIETNAM CO LTD越南$187

相关企业 · 同类产品

Hegatek International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →