Nguyen Phat Services & Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Và DịCH Vụ NGUYêN PHáT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$73.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703001394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7BMH5S |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 124/5/6 Đường DX06, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/5/6 Đường DX06, Khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84946807986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $69.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $43.1K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.9K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.6K | 热轧钢窄带、其他螺纹紧固件 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $306 |
| 2026-04-03 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $202 |
| 2026-04-03 | 止回阀 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $517 |
| 2026-04-03 | 非LED电灯装置 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $76 |
| 2026-04-03 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2026-03-21 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH BAO BI ST JOHNS VIET NAM | 越南 | $996 |