NDC Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NDC ASIA
44
进口笔数
6
出口笔数
$12.11M
进口金额
$332.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105246089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJHT2QW |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 29, tòa Đông, TT Lotte, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NDC ASIA |
| 企业英文名称 | NDC ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, tòa Đông, TT Lotte, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842432123555 |
| 传真 | 02432242676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $3.62M |
| 马来西亚 | 4 | $3.58M |
| 加拿大 | 5 | $1.12M |
| 韩国 | 5 | $883.0K |
| 美国 | 9 | $803.6K |
| 越南 | 1 | $425.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $411.3K |
| 法国 | 2 | $392.7K |
| 中国 | 8 | $297.5K |
| 瑞典 | 1 | $131.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $279.0K |
| 新加坡 | 2 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPRINT WORLDWIDE SERVICE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.66M | 其他电话机 |
| ASIABC Property Consultancy Ltd. | 丹麦 | 1 | $2.17M | 其他自动数据处理系统 |
| Cypress Consult Ltd. | 马来西亚 | 2 | $885.8K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Cypress Consult Ltd. | 中国 | 8 | $813.7K | 通信设备、贱金属配件 |
| ASIABC Property Consultancy Ltd. | 新加坡 | 2 | $648.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、电视/数码相机 |
| Asia Business Centre (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $609.1K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Cypress Consult Ltd. | 韩国 | 2 | $392.8K | 通信设备、其他电气设备 |
| NEXUS POINT TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $178.2K | 通信设备 |
| AKL Technology Engineering & Services | 新加坡 | 2 | $13.7K | 数据处理机、10公斤以下便携电脑 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 2 | $2.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIABC PROPERTY CONSULTANCYLIMITED | 中国香港 | 3 | $253.5K | 其他纤维纸板容器、贱金属配件 |
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.2K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Cypress Consult Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 贱金属配件、其他自动数据处理系统 |
| AKL Technology Engineering & Services | 新加坡 | 1 | $4.6K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | NEXUS POINT TRADING CO LTD | 韩国 | $48.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | NEXUS POINT TRADING CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | NEXUS POINT TRADING CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | NEXUS POINT TRADING CO LTD | 韩国 | $48.2K |
| 2026-03-19 | 其他光学元件 | CYPRESS CONSULT LTD | 新加坡 | $43.5K |
| 2026-03-05 | 其他电视摄像机 | CYPRESS CONSULT LTD | 印度尼西亚 | $404.2K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | NEXUS POINT TRADING CO LTD | 加拿大 | $73.5K |
| 2026-01-15 | 电视数码摄像机 | YCKW LTD | 加拿大 | $397.4K |
| 2025-10-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASIABC PROPERTY CONSULTANCY LTD | 美国 | $9.6K |
| 2025-10-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASIABC PROPERTY CONSULTANCY LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | CYPRESS CONSULT LTD | 中国香港 | $25.5K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $30.9K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2025-04-03 | 其他自动数据处理系统 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |
| 2025-04-03 | 通信设备 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $735 |
| 2025-04-03 | 通信设备 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-01-14 | 其他自动数据处理系统 | ASIABC PROPERTY CONSULTANCYLIMITED | 中国香港 | $196.3K |
| 2024-09-18 | 数据处理机 | AKL TECHNOLOGY ENGINEERING & SERVICES | 新加坡 | $4.6K |
| 2023-05-30 | 电力控制板 | ASIABC PROPERTY CONSULTANCYLIMITED | 中国香港 | $4.5K |