MGP Dong Nai Chemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT MGP ĐồNG NAI
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$150.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603690535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VPG62G |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | I10, đường số 5, ấp Phước Hội, Xã Long Hưng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | I10, đường số 5, khu phố Phước Hội, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84908551279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291521 | 乙酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $150.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 60 | $73.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 49 | $65.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 8 | $10.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE - Ba Ria-Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.1K | 无环丙酮、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 烧碱溶液 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 烧碱溶液 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 烧碱溶液 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-16 | 烧碱溶液 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 烧碱溶液 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 烧碱溶液 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-08 | 烧碱溶液 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-28 | 烧碱溶液 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-27 | 烧碱溶液 | Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-06 | 烧碱溶液 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.6K |