Top Chem Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,575 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
640
进口笔数
1,575
出口笔数
$14.80M
进口金额
$8.66M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
67
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109128801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEDVTA3 |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 165/2/3 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP CHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOP CHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8, Tầng 11, Tòa nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84903288156 |
| 邮箱 | topchemvietnam2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280700 | 硫酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 280700 | 硫酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $9.57M |
| 韩国 | 220 | $4.78M |
| 中国台湾 | 17 | $226.5K |
| 马来西亚 | 14 | $120.0K |
| 印度 | 3 | $73.4K |
| 新加坡 | 3 | $26.5K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,567 | $8.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 176 | $3.98M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.42M | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| WLB CHEM LIMITED | 中国香港 | 68 | $1.91M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| OBEI Group Co., Ltd. | 中国 | 43 | $977.2K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $434.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 22 | $376.7K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $313.9K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 15 | $180.9K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 15 | $150.2K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $120.0K | 天然磨料、980000 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 162 | $2.40M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 292 | $1.48M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 264 | $1.13M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $601.5K | 其他钢铁结构体、硫酸 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 69 | $472.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $267.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 61 | $129.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $102.7K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 55 | $80.5K | 其他塑料制品、固体烧碱 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $50.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-21 | 磷酸类 | Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | $167.6K |
| 2026-07-13 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-07-13 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-07-13 | 天然磨料 | EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-07-10 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Celanese Pte. Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-10 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Celanese Pte. Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2026-07-10 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Celanese Pte. Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-07-10 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Celanese Pte. Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-07-08 | 氯化钙 | Red East Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
出口(共 1,575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 熟石灰 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 硫酸 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2026-07-30 | 氯化铝 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-30 | 硫酸 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-30 | 熟石灰 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 硫酸 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 丙醇和异丙醇 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-07-30 | 固体烧碱 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-30 | 其他次氯酸盐 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-30 | 氯化钙 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |