Top Chem Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 976 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP CHEM VIệT NAM
580
进口笔数
976
出口笔数
$13.30M
进口金额
$4.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
66
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109128801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEDVTA3 |
| 成立日期 | 2020-03-16 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 165/2/3 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP CHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOP CHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8, Tầng 11, Tòa nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84903288156 |
| 邮箱 | topchemvietnam2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280700 | 硫酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 352 | $8.53M |
| 韩国 | 203 | $4.46M |
| 中国台湾 | 13 | $153.1K |
| 印度 | 3 | $73.4K |
| 马来西亚 | 4 | $45.3K |
| 新加坡 | 3 | $26.5K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 971 | $4.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp. | 韩国 | 153 | $3.39M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.96M | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| WLB Chem Ltd. | 中国 | 59 | $1.70M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| OBEI Group Co., Ltd. | 中国 | 43 | $977.2K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $434.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Beekei Corp | 韩国 | 14 | $402.4K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $304.2K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Kwangjin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $194.5K | 硫酸、烧碱溶液 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 15 | $180.9K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 15 | $150.2K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 253 | $1.18M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.16M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $337.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $247.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $150.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 57 | $123.1K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $107.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $55.7K | 其他光学元件、印刷电路 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 38 | $42.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 580)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Beekei Corp | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Beekei Corp | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 硫酸铝 | WLB CHEM LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 硫酸铝 | WLB CHEM LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 976)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-29 | 硫酸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | — | $4.5K |
| 2026-04-29 | 熟石灰 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-29 | 硫酸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | — | $4.1K |
| 2026-04-29 | 过氧化氢 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 熟石灰 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他次氯酸盐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-29 | 硫酸 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.0K |