Top Chem Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,575 笔 · 主营 其他硫酸盐

越南 · 在业

640
进口笔数
1,575
出口笔数
$14.80M
进口金额
$8.66M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
67
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-11进口 $170.9K · 11 笔出口 $130.3K · 33 笔2023-12进口 $171.7K · 9 笔出口 $173.3K · 46 笔2024-01进口 $215.3K · 12 笔出口 $120.2K · 35 笔2024-02进口 $230.3K · 11 笔出口 $88.7K · 27 笔2024-03进口 $181.0K · 12 笔出口 $123.8K · 37 笔2024-04进口 $155.7K · 10 笔出口 $196.3K · 45 笔2024-05进口 $342.8K · 20 笔出口 $173.7K · 41 笔2024-06进口 $254.6K · 12 笔出口 $90.4K · 27 笔2024-07进口 $387.6K · 14 笔出口 $441.9K · 57 笔2024-08进口 $539.6K · 20 笔出口 $72.6K · 16 笔2024-09进口 $269.8K · 9 笔出口 $56.6K · 15 笔2024-10进口 $160.5K · 6 笔出口 $124.4K · 23 笔2024-11进口 $208.0K · 11 笔出口 $158.1K · 32 笔2024-12进口 $492.9K · 26 笔出口 $154.7K · 25 笔2025-01进口 $403.1K · 13 笔出口 $50.3K · 18 笔2025-02进口 $353.3K · 11 笔出口 $111.9K · 20 笔2025-03进口 $417.4K · 14 笔出口 $52.8K · 19 笔2025-04进口 $323.2K · 17 笔出口 $93.6K · 23 笔2025-05进口 $289.9K · 14 笔出口 $171.2K · 31 笔2025-06进口 $226.3K · 14 笔出口 $211.7K · 27 笔2025-07进口 $465.6K · 25 笔出口 $238.0K · 35 笔2025-08进口 $456.7K · 21 笔出口 $214.3K · 43 笔2025-09进口 $700.2K · 38 笔出口 $316.1K · 46 笔2025-10进口 $643.0K · 25 笔出口 $351.7K · 53 笔2025-11进口 $459.8K · 26 笔出口 $388.0K · 57 笔2025-12进口 $532.1K · 29 笔出口 $341.5K · 51 笔2026-01进口 $607.8K · 22 笔出口 $336.3K · 55 笔2026-02进口 $239.4K · 15 笔出口 $160.7K · 32 笔2026-03进口 $301.0K · 13 笔出口 $328.2K · 61 笔2026-04进口 $1.33M · 26 笔出口 $692.7K · 75 笔2026-05进口 $703.2K · 25 笔出口 $484.3K · 98 笔2026-06进口 $487.0K · 19 笔出口 $599.7K · 88 笔2026-07进口 $263.0K · 9 笔出口 $483.5K · 95 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-11进口 $170.9K · 11 笔出口 $130.3K · 33 笔2023-12进口 $171.7K · 9 笔出口 $173.3K · 46 笔2024-01进口 $215.3K · 12 笔出口 $120.2K · 35 笔2024-02进口 $230.3K · 11 笔出口 $88.7K · 27 笔2024-03进口 $181.0K · 12 笔出口 $123.8K · 37 笔2024-04进口 $155.7K · 10 笔出口 $196.3K · 45 笔2024-05进口 $342.8K · 20 笔出口 $173.7K · 41 笔2024-06进口 $254.6K · 12 笔出口 $90.4K · 27 笔2024-07进口 $387.6K · 14 笔出口 $441.9K · 57 笔2024-08进口 $539.6K · 20 笔出口 $72.6K · 16 笔2024-09进口 $269.8K · 9 笔出口 $56.6K · 15 笔2024-10进口 $160.5K · 6 笔出口 $124.4K · 23 笔2024-11进口 $208.0K · 11 笔出口 $158.1K · 32 笔2024-12进口 $492.9K · 26 笔出口 $154.7K · 25 笔2025-01进口 $403.1K · 13 笔出口 $50.3K · 18 笔2025-02进口 $353.3K · 11 笔出口 $111.9K · 20 笔2025-03进口 $417.4K · 14 笔出口 $52.8K · 19 笔2025-04进口 $323.2K · 17 笔出口 $93.6K · 23 笔2025-05进口 $289.9K · 14 笔出口 $171.2K · 31 笔2025-06进口 $226.3K · 14 笔出口 $211.7K · 27 笔2025-07进口 $465.6K · 25 笔出口 $238.0K · 35 笔2025-08进口 $456.7K · 21 笔出口 $214.3K · 43 笔2025-09进口 $700.2K · 38 笔出口 $316.1K · 46 笔2025-10进口 $643.0K · 25 笔出口 $351.7K · 53 笔2025-11进口 $459.8K · 26 笔出口 $388.0K · 57 笔2025-12进口 $532.1K · 29 笔出口 $341.5K · 51 笔2026-01进口 $607.8K · 22 笔出口 $336.3K · 55 笔2026-02进口 $239.4K · 15 笔出口 $160.7K · 32 笔2026-03进口 $301.0K · 13 笔出口 $328.2K · 61 笔2026-04进口 $1.33M · 26 笔出口 $692.7K · 75 笔2026-05进口 $703.2K · 25 笔出口 $484.3K · 98 笔2026-06进口 $487.0K · 19 笔出口 $599.7K · 88 笔2026-07进口 $263.0K · 9 笔出口 $483.5K · 95 笔

工商档案

企业注册号0109128801
企查查编码QVNVEDVTA3
成立日期2020-03-16
联系地址Số 2, ngách 165/2/3 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP CHEM VIỆT NAM
企业英文名称TOP CHEM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 8, Tầng 11, Tòa nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84903288156
邮箱topchemvietnam2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
382499其他化学制剂
280920磷酸类
281511固体烧碱
283329其他硫酸盐
284700过氧化氢
280700硫酸
340242非离子表面活性剂
283322硫酸铝
130219其他植物提取物

出口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
281511固体烧碱
220710高浓度乙醇
280700硫酸
382499其他化学制剂
290512丙醇和异丙醇
252220熟石灰
390690其他丙烯酸聚合物
281512烧碱溶液
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国381$9.57M
韩国220$4.78M
中国台湾17$226.5K
马来西亚14$120.0K
印度3$73.4K
新加坡3$26.5K
越南2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,567$8.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beekei Corp.韩国176$3.98M硝酸类、氢氧化钾
Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国35$2.42M磷酸类、其他磷酸盐
WLB CHEM LIMITED中国香港68$1.91M固体烧碱、其他化学制剂
OBEI Group Co., Ltd.中国43$977.2K固体烧碱、其他化学制剂
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国13$434.5K固体烧碱、其他化学制剂
Hanwha Corp.韩国22$376.7K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国28$313.9K其他硫酸盐、其他化学制剂
FZ Trading Ltd.中国15$180.9K其他硫酸盐、硫酸钠
Sunkan Chemicals Ltd.中国15$150.2K其他硫酸盐、硫酸钠
EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚14$120.0K天然磨料、980000

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南162$2.40M其他塑料制品、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南292$1.48M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南264$1.13M合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南61$601.5K其他钢铁结构体、硫酸
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南69$472.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南67$267.8K印刷电路、其他塑料制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南61$129.0K已装配物镜、其他塑料制品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南46$102.7K压电晶体、处理器及控制器
OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch越南55$80.5K其他塑料制品、固体烧碱
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南60$50.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他化学制剂Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国$9.7K
2026-07-21磷酸类Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国$167.6K
2026-07-13天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$2.8K
2026-07-13天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$2.3K
2026-07-13天然磨料EVERBLAST SYSTEMS SDN BHD马来西亚$2.8K
2026-07-10乙酸乙烯酯共聚物Celanese Pte. Ltd.中国$2.6K
2026-07-10乙酸乙烯酯共聚物Celanese Pte. Ltd.中国$17.1K
2026-07-10乙酸乙烯酯共聚物Celanese Pte. Ltd.中国$14.3K
2026-07-10乙酸乙烯酯共聚物Celanese Pte. Ltd.中国$213
2026-07-08氯化钙Red East Co., Ltd.中国$5.6K

出口(共 1,575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31熟石灰Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31硫酸Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$15.0K
2026-07-30氯化铝OptronTec Vina Co., Ltd.越南$14
2026-07-30硫酸Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$326
2026-07-30熟石灰Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-30硫酸Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.5K
2026-07-30丙醇和异丙醇Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.越南$213
2026-07-30固体烧碱Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-30其他次氯酸盐OptronTec Vina Co., Ltd.越南$138
2026-07-30氯化钙Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.5K

相关企业 · 同类产品

Top Chem Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →