EY Vina International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EY VINA INTERNATIONAL

99
进口笔数
129
出口笔数
$4.39M
进口金额
$5.20M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-03-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 1 笔2023-09进口 $131.6K · 2 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-10进口 $77.7K · 3 笔出口 $109.1K · 4 笔2023-11进口 $210.3K · 4 笔出口 $99.8K · 3 笔2023-12进口 $126.9K · 4 笔出口 $191.2K · 7 笔2024-01进口 $100.4K · 2 笔出口 $143.9K · 7 笔2024-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-03进口 $97.6K · 2 笔出口 $142.6K · 5 笔2024-04进口 $414.7K · 4 笔出口 $367.0K · 6 笔2024-05进口 $157.3K · 4 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $179.0K · 5 笔2024-07进口 $104.0K · 2 笔出口 $105.4K · 3 笔2024-08进口 $88.5K · 2 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-09进口 $102.0K · 3 笔出口 $68.3K · 3 笔2024-10进口 $103.8K · 2 笔出口 $189.0K · 7 笔2024-11进口 $84.2K · 2 笔出口 $90.4K · 4 笔2024-12进口 $113.2K · 3 笔出口 $163.9K · 5 笔2025-01进口 $79.8K · 3 笔出口 $73.7K · 4 笔2025-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $118.6K · 4 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-06进口 $83.4K · 6 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-07进口 $94.1K · 4 笔出口 $126.7K · 4 笔2025-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $125.6K · 2 笔2025-09进口 $76.0K · 4 笔出口 $65.4K · 1 笔2025-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 1 笔2023-09进口 $131.6K · 2 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-10进口 $77.7K · 3 笔出口 $109.1K · 4 笔2023-11进口 $210.3K · 4 笔出口 $99.8K · 3 笔2023-12进口 $126.9K · 4 笔出口 $191.2K · 7 笔2024-01进口 $100.4K · 2 笔出口 $143.9K · 7 笔2024-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-03进口 $97.6K · 2 笔出口 $142.6K · 5 笔2024-04进口 $414.7K · 4 笔出口 $367.0K · 6 笔2024-05进口 $157.3K · 4 笔出口 $151.8K · 5 笔2024-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $179.0K · 5 笔2024-07进口 $104.0K · 2 笔出口 $105.4K · 3 笔2024-08进口 $88.5K · 2 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-09进口 $102.0K · 3 笔出口 $68.3K · 3 笔2024-10进口 $103.8K · 2 笔出口 $189.0K · 7 笔2024-11进口 $84.2K · 2 笔出口 $90.4K · 4 笔2024-12进口 $113.2K · 3 笔出口 $163.9K · 5 笔2025-01进口 $79.8K · 3 笔出口 $73.7K · 4 笔2025-02进口 $42.3K · 2 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $104.2K · 5 笔2025-04进口 $52.8K · 3 笔出口 $118.6K · 4 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $165.4K · 4 笔2025-06进口 $83.4K · 6 笔出口 $99.8K · 3 笔2025-07进口 $94.1K · 4 笔出口 $126.7K · 4 笔2025-08进口 $15.7K · 1 笔出口 $125.6K · 2 笔2025-09进口 $76.0K · 4 笔出口 $65.4K · 1 笔2025-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $63.5K · 1 笔2025-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $65.6K · 1 笔2025-12进口 $22.6K · 2 笔出口 $55.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315445034
企查查编码QVNGK83DGG
成立日期2018-12-20
联系地址số 1916, đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 3, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EY VINA INTERNATIONAL
企业英文名称EY VINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 1916, đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 3, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84901525206
邮箱lnh@jyt.company
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411320加工猪皮革
540110合成纤维缝纫线
392113聚氨酯泡沫塑料
590610橡胶处理织物
640690鞋靴零件
960622金属纽扣
401610硫化橡胶垫
630790其他纺织制品
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
640399其他皮革鞋
640690鞋靴零件
410799加工牛马皮革
411310山羊加工皮革
411320加工猪皮革
590390塑料涂层织物
392113聚氨酯泡沫塑料
401610硫化橡胶垫
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国82$4.03M
印度14$186.0K
中国3$171.0K
土耳其1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国119$4.42M
越南11$507.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JY Co., Ltd.韩国79$3.70M加工牛马皮革、加工猪皮革
JY Co., Ltd.越南9$504.8K聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫
JY Co., Ltd.印度11$141.2K山羊加工皮革
S.R. Leather Exports印度3$44.8K山羊加工皮革、加工绵羊皮革
JY Co., Ltd.土耳其1$2.5K加工牛马皮革

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JY Co., Ltd.韩国119$4.42M鞋靴零件、其他皮革鞋
JY Co., Ltd.越南11$507.8K其他塑料制品、印刷标签
JY Co., Ltd.1$273.2K加工牛马皮革、山羊加工皮革

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23塑料涂层织物JY CO., LTD.韩国$75
2025-12-23加工牛马皮革JY CO., LTD.韩国$1.6K
2025-12-23塑料涂层织物JY CO., LTD.韩国$140
2025-12-23聚氨酯泡沫塑料JY CO., LTD.韩国$5.8K
2025-12-23鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$1.5K
2025-12-23聚氨酯泡沫塑料JY CO., LTD.韩国$915
2025-12-23塑料涂层织物JY CO., LTD.韩国$300
2025-12-23塑料涂层织物JY CO., LTD.韩国$225
2025-12-23塑料涂层织物JY CO., LTD.韩国$1.6K
2025-12-0170-150克非织造布JY CO., LTD.韩国$540

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$2.4K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$3.1K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$537
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$4.4K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$1.5K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$1.4K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$7.3K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$952
2026-03-28其他皮革鞋JY CO., LTD.韩国$1.3K
2026-03-28鞋靴零件JY CO., LTD.韩国$98

相关企业 · 同类产品

EY Vina International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →