EY Vina International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EY VINA INTERNATIONAL
99
进口笔数
129
出口笔数
$4.39M
进口金额
$5.20M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-03-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315445034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK83DGG |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | số 1916, đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 3, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EY VINA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | EY VINA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 1916, đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 3, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84901525206 |
| 邮箱 | lnh@jyt.company |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 82 | $4.03M |
| 印度 | 14 | $186.0K |
| 中国 | 3 | $171.0K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 119 | $4.42M |
| 越南 | 11 | $507.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY Co., Ltd. | 韩国 | 79 | $3.70M | 加工牛马皮革、加工猪皮革 |
| JY Co., Ltd. | 越南 | 9 | $504.8K | 聚氨酯泡沫塑料、硫化橡胶垫 |
| JY Co., Ltd. | 印度 | 11 | $141.2K | 山羊加工皮革 |
| S.R. Leather Exports | 印度 | 3 | $44.8K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| JY Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $2.5K | 加工牛马皮革 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JY Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $4.42M | 鞋靴零件、其他皮革鞋 |
| JY Co., Ltd. | 越南 | 11 | $507.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| JY Co., Ltd. | 1 | $273.2K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | JY CO., LTD. | 韩国 | $75 |
| 2025-12-23 | 加工牛马皮革 | JY CO., LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | JY CO., LTD. | 韩国 | $140 |
| 2025-12-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | JY CO., LTD. | 韩国 | $5.8K |
| 2025-12-23 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | JY CO., LTD. | 韩国 | $915 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | JY CO., LTD. | 韩国 | $300 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | JY CO., LTD. | 韩国 | $225 |
| 2025-12-23 | 塑料涂层织物 | JY CO., LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 70-150克非织造布 | JY CO., LTD. | 韩国 | $540 |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $537 |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $952 |
| 2026-03-28 | 其他皮革鞋 | JY CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 鞋靴零件 | JY CO., LTD. | 韩国 | $98 |