KHOI KHOA XNK SERVICES
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317119195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AES5P3 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 240/11/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK VÀ VẬN TẢI KHÔI KHOA |
| 企业英文名称 | KHOI KHOA XNK SERVICES AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/11/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0903757645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 7 | $30.8K |
| 菲律宾 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | 7 | $30.8K | 纸面石膏板、棉针织服装 |
| UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | 1 | $5.3K | 塑料包装箱、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 棉针织T恤及背心 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 聚乙烯袋 | UNIHOME TECH INC | 菲律宾 | $3.0K |
| 2023-05-16 | 棉针织服装 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $5.8K |
| 2023-05-16 | 其他纺织连衣裙 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $116 |
| 2023-05-16 | 其他纺织裙 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $1.6K |
| 2023-05-16 | 女式棉裤 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $21.2K |
| 2023-05-16 | 女式纺织长裤 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $1.2K |
| 2023-05-16 | 女式纺织长裤 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $665 |
| 2023-05-16 | 其他纺织大衣 | GRUPO PRIMAVERA HOLDING SA | 巴拿马 | $308 |