Lien Thuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Thuận
- Facebook1
- Twitter1
100
进口笔数
1
出口笔数
$10.18M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310351248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5AJ3HG |
| 成立日期 | 2010-10-09 |
| 联系地址 | 23 Đường số 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường số 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 62728018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847982 | 混合机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $10.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Haddier Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $6.22M | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| Tai Zhou Handdier Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.36M | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 10 | $1.23M | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Jiangsu Xinhe Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $467.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Taizhou Haddier Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $262.3K | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| TAI ZHOU HANDDIER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $222.2K | 其他木工机床、其他橡塑机械 |
| Zhangjiagang Xinhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.3K | 其他橡塑机械、激光机床 |
| Jiangsu Xinhe Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $123.2K | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| Jiangsu Xinhhe Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.0K | 其他橡塑机械 |
| Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 非注塑模具、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $7.0K | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $716 |
| 2026-04-24 | 橡塑挤出机 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑成型机 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $502 |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 橡塑挤出机 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑成型机 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他橡塑机械 | TAI ZHOU HADDIER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他机器刀具 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $7.0K |