Phuc Phu Quy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC PHú QUý
27
进口笔数
59
出口笔数
$671.5K
进口金额
$205.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR081NG |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 4, Đường 13A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | PHUC PHU QUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường 13A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84967009713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $671.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $205.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Runying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $671.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $200.2K | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.6K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $979 |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $671 |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-26 | 酚醛树脂塑料片 | WENZHOU RUN YING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $422 |
| 2026-04-17 | 铁钢罐<50升 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $15 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CHANG SHIN DONG NAI | 越南 | $452 |
| 2026-04-17 | 其他无机化合物 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $421 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $38 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $39 |
| 2026-04-17 | 非纺织润滑剂 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $370 |
| 2026-04-17 | 铁钢罐<50升 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 非纺织润滑剂 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $96 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $350 |