Trustcom Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 酚醛树脂塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUSTCOM

199
进口笔数
51
出口笔数
$10.78M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-05-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $534.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $266.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.3K · 3 笔出口 $93.5K · 4 笔2024-01进口 $380.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.8K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-03进口 $194.5K · 4 笔出口 $71.4K · 1 笔2024-04进口 $377.4K · 6 笔出口 $107.5K · 1 笔2024-05进口 $334.2K · 6 笔出口 $62.6K · 2 笔2024-06进口 $268.3K · 5 笔出口 $478.5K · 8 笔2024-07进口 $534.1K · 9 笔出口 $265.3K · 5 笔2024-08进口 $310.9K · 7 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-09进口 $145.2K · 3 笔出口 $311.8K · 3 笔2024-10进口 $193.0K · 4 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-11进口 $193.8K · 4 笔出口 $101.2K · 2 笔2024-12进口 $294.8K · 6 笔出口 $527.3K · 9 笔2025-01进口 $146.2K · 3 笔出口 $440.8K · 4 笔2025-02进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.1K · 5 笔出口 $301.9K · 6 笔2025-04进口 $245.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.5K · 4 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-06进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $196.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $239.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $413.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $202.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $266.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.3K · 3 笔出口 $93.5K · 4 笔2024-01进口 $380.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $145.8K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-03进口 $194.5K · 4 笔出口 $71.4K · 1 笔2024-04进口 $377.4K · 6 笔出口 $107.5K · 1 笔2024-05进口 $334.2K · 6 笔出口 $62.6K · 2 笔2024-06进口 $268.3K · 5 笔出口 $478.5K · 8 笔2024-07进口 $534.1K · 9 笔出口 $265.3K · 5 笔2024-08进口 $310.9K · 7 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-09进口 $145.2K · 3 笔出口 $311.8K · 3 笔2024-10进口 $193.0K · 4 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-11进口 $193.8K · 4 笔出口 $101.2K · 2 笔2024-12进口 $294.8K · 6 笔出口 $527.3K · 9 笔2025-01进口 $146.2K · 3 笔出口 $440.8K · 4 笔2025-02进口 $96.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $232.1K · 5 笔出口 $301.9K · 6 笔2025-04进口 $245.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $249.5K · 4 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-06进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $196.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $277.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $239.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $413.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $202.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316154447
企查查编码QVNT8QTQH9
成立日期2020-02-21
联系地址198B/13 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUSTCOM
企业英文名称TRUSTCOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址198B/13 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392094酚醛树脂塑料片
350691聚合物胶粘剂
440839热带木薄板
440890其他薄木板
320611二氧化钛颜料
392620塑料衣着附件
481141自粘纸板
560750合成纤维绳
690730其他马赛克块
846799手工工具零件

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940391木制家具零件
420212塑纺容器
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$10.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国49$2.88M
印度2$66.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aica Guangdong Co., Ltd.中国172$9.74M非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国12$875.3K其他薄木板、其他塑料制品
FOSHAN HENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国1$62.7K其他马赛克块
Linyi Xingzheng International Trade Co., Ltd.中国4$56.8K热带木薄板、易切削钢棒
Aica Nanjing Co., Ltd.中国9$27.7K聚合物胶粘剂、氨基树脂
Linyi Chuangkun International Trade Co., Ltd.中国1$17.7K非泡沫塑料片、木工机床刀片

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROCRAFT CABINETRY PHOENIX L.L.C.美国43$2.77M木制厨房家具、木制家具零件
Glanlee International Pte. Ltd.新加坡4$79.6K木制家具零件、木制厨房家具
Saras Plywood Products Pvt. Ltd.印度2$66.1K热带木薄板、针叶木单板
Priority Trading LLC美国2$27.5K木制厨房家具、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.6K
2026-06-23酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$20.1K
2026-06-23酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$9.8K
2026-06-23酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-17酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-17酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$20.5K
2026-06-17酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$22.5K
2026-06-17酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$30.1K
2026-06-17酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$20.0K
2026-06-09酚醛树脂塑料片Aica Guangdong Co., Ltd.中国$15.1K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$5.2K
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$164
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$15
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$105
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$16
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$70
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$132
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$258
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$80
2025-05-22木制厨房家具Glanlee International Pte. Ltd.美国$63

相关企业 · 同类产品

Trustcom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →