Trustcom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 酚醛树脂塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUSTCOM
199
进口笔数
51
出口笔数
$10.78M
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-05-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316154447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8QTQH9 |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | 198B/13 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUSTCOM |
| 企业英文名称 | TRUSTCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198B/13 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $10.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $2.88M |
| 印度 | 2 | $66.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 172 | $9.74M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $875.3K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| FOSHAN HENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $62.7K | 其他马赛克块 |
| Linyi Xingzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.8K | 热带木薄板、易切削钢棒 |
| Aica Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.7K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂 |
| Linyi Chuangkun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 非泡沫塑料片、木工机床刀片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROCRAFT CABINETRY PHOENIX L.L.C. | 美国 | 43 | $2.77M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Glanlee International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $79.6K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Saras Plywood Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $66.1K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Priority Trading LLC | 美国 | 2 | $27.5K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-23 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-23 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-23 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-17 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-17 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-06-17 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-06-17 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $30.1K |
| 2026-06-17 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-06-09 | 酚醛树脂塑料片 | Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $5.2K |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $164 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $15 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $105 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $16 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $70 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $132 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $258 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $80 |
| 2025-05-22 | 木制厨房家具 | Glanlee International Pte. Ltd. | 美国 | $63 |