Viettien Optical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kính Mắt Việt Tiến
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103610180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KCYGAR |
| 成立日期 | 2009-03-17 |
| 联系地址 | 11/26 tổ 53 ngõ Lương Sử C, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KÍNH MẮT VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | VIETTIEN OPTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11/26 tổ 53 ngõ Lương Sử C, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913036666 |
| 邮箱 | viettienoptic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $770.7K |
| 韩国 | 11 | $184.2K |
| 日本 | 7 | $154.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $309.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $251.5K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| O Med Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $154.0K | 眼科仪器、非塑料眼镜架 |
| Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Wenzhou Lijia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.5K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Il Suk Optical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $66.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Kwang Won Optical Co. | 韩国 | 3 | $63.7K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Hug Ozawa Co., Ltd. | 日本 | 4 | $25.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang River Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 清洁用布、其他塑料制品 |
| Eye Zone Optics | 韩国 | 1 | $20.0K | 塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $8 |