DAI HAI AN TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI ĐạI HảI AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901083026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3W8HCA |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Đường Quốc Lộ 5, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI HẢI AN |
| 企业英文名称 | DAI HAI AN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Quốc Lộ 5, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84989525114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $28.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $141 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $111 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $464 |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-23 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING BEISHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $39 |