Vi Na Tam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vi Na Tâm
40
进口笔数
9
出口笔数
$867.0K
进口金额
$29.3K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-05-21
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309763328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTPHB9F |
| 成立日期 | 2010-01-26 |
| 联系地址 | 93 Đường 49, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VI NA TÂM |
| 企业英文名称 | VI NA TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 14A đường số 43, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84813998601 |
| 邮箱 | viettrieu@vinatam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853939 | 放电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $727.9K |
| 德国 | 18 | $114.6K |
| 意大利 | 1 | $13.7K |
| 日本 | 3 | $6.4K |
| 巴西 | 2 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $875 |
| 中国 | 1 | $814 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $27.9K |
| 越南 | 5 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $745.3K | 其他化学制剂、照相机 |
| Techkon GmbH | 德国 | 16 | $102.0K | 光学分光仪、切片机零件 |
| E. Bickel Maschinen und Apparatebau GmbH | 德国 | 1 | $12.3K | 造纸机械零件、木制包装容器 |
| Arcadia Certified Imaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.4K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Just Normlicht GmbH | 德国 | 2 | $1.1K | 热阴极荧光灯、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techkon GmbH | 德国 | 4 | $27.9K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 零售清洁粉剂 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $434 |
| 2026-04-02 | 改性淀粉 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $757 |
| 2026-04-02 | 零售清洁粉剂 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 改性淀粉 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $757 |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | FUJIFILM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 新加坡 | $1.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他测量仪器 | TECHKON GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2025-05-21 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2025-05-21 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2025-02-18 | 油漆溶剂 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2024-11-25 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $419 |
| 2024-11-25 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $628 |
| 2024-11-25 | 其他测量仪器 | TECHKON GMBH | 德国 | $419 |
| 2024-09-17 | 油漆溶剂 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $280 |
| 2024-04-11 | 油漆溶剂 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2023-11-13 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $822 |