Blue Dragon FRP Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Frp Rồng Xanh
66
进口笔数
16
出口笔数
$995.8K
进口金额
$76.6K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-30
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313199425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GQJBK0 |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | 128 đường TTH 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FRP RỒNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE DRAGON FRP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 đường TTH 07, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987139697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $995.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $33.2K |
| 越南 | 9 | $30.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Strongrate Co., Ltd. | 中国 | 49 | $812.0K | 其他塑料建材、其他玻璃纤维 |
| Nantong Rell Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.0K | 其他玻璃纤维 |
| Nantong Josson New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | 其他塑料建材、其他玻璃纤维 |
| Hebei Yukuo Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.6K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| RRS Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980720、其他服装配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Quan EPC Ltd. | 中国 | 4 | $33.2K | 其他钢铁结构体、其他玻璃纤维 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Inteforge Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $13.2K | 其他钢铁结构体、H型钢≥80mm |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| c607908015074e3c5825f88388089677 | 1 | $3.4K |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-04 | 其他玻璃纤维 | NANTONG STRONGRATE CO LTD | 中国 | $495 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $107 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $147 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $96 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $73 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $68 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $202 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $125 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $63 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $88 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | INTEFORGE PTY LTD | 澳大利亚 | $207 |