Blue Dragon FRP Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Frp Rồng Xanh

70
进口笔数
21
出口笔数
$1.07M
进口金额
$106.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $21.9K · 5 笔2026-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.2K · 2 笔出口 $30.0K · 5 笔2026-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $21.9K · 5 笔2026-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.2K · 2 笔出口 $30.0K · 5 笔2026-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313199425
企查查编码QVN0GQJBK0
成立日期2015-04-07
联系地址128 đường TTH 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FRP RỒNG XANH
企业英文名称BLUE DRAGON FRP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址128 đường TTH 07, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84987139697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.07M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$43.2K
中国香港4$33.2K
越南9$30.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Strongrate Co., Ltd.中国52$858.2K其他塑料建材、其他玻璃纤维
Nantong Rell Construction Material Co., Ltd.中国6$88.8K其他玻璃纤维
Nantong Josson New Material Technology Co., Ltd.中国3$56.5K其他塑料建材、其他玻璃纤维
Hebei Yukuo Environmental Technology Co., Ltd.中国7$53.6K其他玻璃纤维、其他塑料制品
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$10.8K非电动提升机、其他钢铁制品
RRS Supply Chain Technology Co., Ltd.中国1$50980720、其他电子IC

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inteforge Pty Ltd澳大利亚8$43.2K其他钢铁结构体、其他玻璃纤维
Hai Quan EPC Ltd.中国4$33.2K其他钢铁结构体、其他玻璃纤维
Louvre Textile Co., Ltd.越南4$15.4K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Continental Textile Co., Ltd.越南4$11.4K塑料卷轴、其他塑料包装制品
DLE Steel International Pte. Ltd.越南1$3.4K其他钢铁结构体、其他矿物绝缘材料

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$990
2026-06-25其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$9.6K
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$505
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$25
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$188
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$50
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$188
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$146
2026-06-10其他玻璃纤维Nantong Strongrate Co., Ltd.中国$445

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$82
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$67
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$78
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$214
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$104
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$106
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$178
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$77
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$152
2026-05-28其他玻璃纤维Inteforge Pty Ltd澳大利亚$175

相关企业 · 同类产品

Blue Dragon FRP Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →