CM Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CM Engineering Việt Nam
3
进口笔数
11
出口笔数
$2.4K
进口金额
$50.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312791491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2KV2DP |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CM ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CM ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 邮箱 | info@cmengineering.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lohand Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| CM Engineering Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Engineering Co., Ltd. | 日本 | 11 | $50.3K | 处理器及控制器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 处理器及控制器 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 其他电子IC | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $44 |
| 2024-05-02 | 分析仪器 | ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $365 |
| 2024-05-02 | 分析仪器 | ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-05-02 | 分析仪器 | ZHEJIANG LOHAND ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 通信设备 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2025-07-17 | 处理器及控制器 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-07-17 | 处理器及控制器 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 非液体温度计 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $377 |
| 2025-07-17 | 气体烟雾分析仪 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-07-17 | 其他电气开关 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-17 | 小功率变压器 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $839 |
| 2025-07-17 | 处理器及控制器 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-07-17 | 气体烟雾分析仪 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-04-28 | 1000伏以下插头插座 | CM ENGINEERING CO LTD | 日本 | $72 |