Duc Phat Garment Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU ĐứC PHáT
78
进口笔数
53
出口笔数
$1.59M
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400859022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73UX1UV |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Tân Mỹ, Xã Đồng Sơn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT GARMENT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Tân Mỹ, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84869634666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 551419 | 棉混纺机织布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.56M |
| 韩国 | 17 | $30.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $3.30M |
| 越南 | 2 | $355.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomato Gown Co. | 中国 | 56 | $1.40M | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | 4 | $88.8K | 染色合成针织布、印花棉混纺布 |
| Tomato Gown Co. | 越南 | 2 | $73.5K | 硫化橡胶服装、印刷标签 |
| Tomato Gown Co. | 韩国 | 17 | $30.0K | 其他拉链、印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HU Co. | 韩国 | 16 | $1.32M | 男棉裤、男式合成纤维裤 |
| Tomato Gown Co. | 韩国 | 24 | $969.9K | 其他女式纺织服装、男式化纤服装 |
| Hu Co | 韩国 | 7 | $678.9K | 男棉裤、男式合成纤维裤 |
| Duc Phat Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $225.1K | 硫化橡胶服装、印刷标签 |
| TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | 3 | $141.2K | 男式化纤服装、其他女式纺织服装 |
| HU Co. | 越南 | 1 | $130.0K | 男棉裤 |
| HU CO LTD | 韩国 | 1 | $113.6K | 男式合成纤维裤、男棉裤 |
| Hu Company | 韩国 | 1 | $72.5K | 男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤织物 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-16 | 印花棉混纺布 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤织物 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-16 | 印花棉混纺布 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 染色合成针织布 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-20 | 染色化纤长丝布 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-20 | 聚酯短纤机织物 | TOMATO GOWN CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $339 |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他女式纺织服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 男式化纤服装 | TOMATO GOWN CO LTD | 韩国 | $6.3K |