Truong Xuan Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trường Xuân
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104625863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYEV6UD |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Số 150, phố Kim Ngưu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842439721035 |
| 邮箱 | truongxuan150kimnguu@yahoo.com |
| 传真 | 0439763593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $1.69M |
| 巴西 | 2 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 6 | $219.6K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| THI Corp. | 日本 | 7 | $205.1K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| JEN Corp. | 日本 | 5 | $164.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $150.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $108.5K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 4 | $87.9K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Jen Corp. Corporation | 日本 | 4 | $87.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Un Machine Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $71.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $69.5K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $57.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | THI CORP | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | THI CORP | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $28.2K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $27.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $28.2K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | THI CORP | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | THI CORP | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $27.0K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $27.2K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | Nishin International Co., Ltd. | 日本 | $25.4K |