Tue Minh Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Tuệ Minh
43
进口笔数
0
出口笔数
$907.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107314520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGGE04B |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | Số 333, tổ 33D, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TUỆ MINH |
| 企业英文名称 | TUE MINH INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 333, tổ 33D, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963788781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $907.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 14 | $330.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 12 | $214.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Mi Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $82.9K | 360度挖掘机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $48.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Mehsons International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $41.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Mi-Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $38.6K | 360度挖掘机 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 2 | $35.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.5K | 360度挖掘机 |
| Shinei Kokusai Boeki | 加拿大 | 1 | $17.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $15.9K |
| 2026-04-07 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $8.5K |