An Binh Phu Construction Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG AN BìNH PHú

269
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317859908
企查查编码QVNMVDX6EB
成立日期2023-05-30
联系地址54A Đường 17, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG AN BÌNH PHÚ
企业英文名称AN BINH PHU CONSTRUCTION MACHINERY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54A Đường 17, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84902686476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
843149土方机械零件
842920平地机
842940自行式压路机
840890非车用柴油机
841360旋转排量泵
842649自推进起重机
848340齿轮及变速器
842790非自走式叉车
842951前端装载机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$831.9K
日本136$507.0K
韩国19$51.6K
德国2$32.9K
瑞典1$5.7K
美国1$4.6K
印度1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ostrovit Sp. z o.o.波兰50$258.0K360度挖掘机、其他食品制剂
West Management Co., Ltd.中国25$173.9K360度挖掘机、土方机械零件
UEJ Co., Ltd.中国25$127.5K360度挖掘机、平地机
Cali Bamboo中国17$87.6K360度挖掘机、土方机械零件
F. Uchiyama & Co., Ltd.日本17$81.0K360度挖掘机、土方机械零件
Kanmon International Co., Ltd.中国15$75.2K360度挖掘机、土方机械零件
Fitness Trading Robert Szulborski Sp. z o.o.波兰11$74.7K360度挖掘机、平地机
F.T. Trading中国13$64.8K360度挖掘机、50-250cc摩托车
Nutrex Research Inc.中国14$62.0K360度挖掘机、土方机械零件
Nakasho Co., Ltd.中国9$53.4K360度挖掘机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01360度挖掘机F UCHIYAMA & CO LTD日本$1.2K
2026-04-01360度挖掘机F UCHIYAMA & CO LTD中国$834
2026-04-01360度挖掘机F UCHIYAMA & CO LTD中国$1.1K
2026-04-01360度挖掘机F UCHIYAMA & CO LTD中国$834
2026-04-01360度挖掘机F UCHIYAMA & CO LTD日本$1.2K
2026-04-01360度挖掘机F UCHIYAMA & CO LTD中国$1.1K
2026-03-24360度挖掘机COBRA LABS LTD.中国$870
2026-03-24360度挖掘机COBRA LABS LTD.中国$650
2026-03-24360度挖掘机COBRA LABS LTD.中国$1.1K
2026-03-24土方机械零件COBRA LABS LTD.中国$73

相关企业 · 同类产品

An Binh Phu Construction Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →