Vitechco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITECHCO
168
进口笔数
1
出口笔数
$11.10M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-03
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104076437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHPG66J |
| 成立日期 | 2009-07-27 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 31/2, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITECHCO |
| 企业英文名称 | VITECHCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngõ 1 Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84936239666 |
| 邮箱 | vitechpro@gmail.com |
| 传真 | +842436686039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842920 | 平地机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 37 | $6.94M |
| 日本 | 118 | $3.04M |
| 中国 | 16 | $1.07M |
| 德国 | 11 | $39.8K |
| 美国 | 4 | $5.7K |
| 丹麦 | 6 | $2.2K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
| 意大利 | 5 | $1.1K |
| 波兰 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Heavy Industries Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $5.30M | 自行式压路机、液压直线马达 |
| Sakai Heavy Industries Ltd. | 日本 | 54 | $1.33M | 自行式压路机、土方机械零件 |
| Sumitomo Construction Machinery Sales Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.06M | 360度挖掘机、教学演示仪器 |
| Sakai Heavy Industries, Ltd. | 中国 | 4 | $1.06M | 自行式压路机 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $566.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 12 | $377.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| e3e80257d7ecdff0bd49b7553dd1d360 | 10 | $366.4K | ||
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 4 | $92.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $78.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Scmsea (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $1.9K | 印刷日历、金属复合垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Heavy Industries Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 液压直线马达、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $41.8K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | ONY CO LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $41.8K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | ONY CO LTD | 日本 | $42.4K |
| 2026-04-24 | 平地机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $21.7K |
| 2026-04-24 | 平地机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $21.7K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $42.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 液压直线马达 | Sakai Heavy Industries Ltd. | 日本 | $1.8K |