Minh Thanh Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Minh Thành
33
进口笔数
0
出口笔数
$27.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201244158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JANRNT |
| 成立日期 | 2012-02-29 |
| 联系地址 | Số 8 đường 5 mới, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường 5 mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253538558 |
| 传真 | 02253538559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $20.83M |
| 韩国 | 4 | $3.51M |
| 中国 | 4 | $2.13M |
| 中国台湾 | 1 | $864.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 6 | $10.63M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 16 | $9.51M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 3 | $2.15M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SNP Ltd. | 韩国 | 1 | $1.36M | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| HARPRO RESOURCES LTD | 中国台湾 | 1 | $864.8K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $732.1K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $662.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Tokyo Boeki Materials Ltd. | 日本 | 1 | $573.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $463.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $275.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-05 | 热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $184.6K |
| 2026-03-05 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $1.78M |
| 2026-01-30 | 热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $676 |
| 2026-01-30 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $662.0K |
| 2026-01-30 | 热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $55.3K |
| 2026-01-13 | 热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $77.3K |
| 2026-01-13 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $1.46M |
| 2025-12-29 | 10毫米以上热轧钢板 | HARPRO RESOURCES LTD | 中国台湾 | $168.3K |
| 2025-12-29 | 热轧钢板 | HARPRO RESOURCES LTD | 中国台湾 | $696.5K |