An Thinh Commercial Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 单功能打印机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP THươNG MạI AN THịNH

131
进口笔数
100
出口笔数
$1.02M
进口金额
$274.4K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-09
最近出口
38
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $806 · 2 笔出口 $185 · 1 笔2023-11进口 $508 · 1 笔出口 $374 · 1 笔2023-12进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.5K · 4 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395 · 1 笔出口 $178 · 1 笔2024-07进口 $29.6K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.2K · 2 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-11进口 $16.7K · 6 笔出口 $358 · 2 笔2024-12进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.7K · 4 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-03进口 $10.8K · 4 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-04进口 $91.4K · 3 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $10.7K · 10 笔2025-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $7.1K · 10 笔2025-07进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 5 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-10进口 $19.4K · 4 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-11进口 $19.4K · 5 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $55.7K · 5 笔2026-01进口 $32.2K · 4 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-02进口 $94.2K · 2 笔出口 $67.2K · 2 笔2026-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-05进口 $53.1K · 4 笔出口 $18.0K · 3 笔2026-06进口 $45 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $806 · 2 笔出口 $185 · 1 笔2023-11进口 $508 · 1 笔出口 $374 · 1 笔2023-12进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.5K · 4 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395 · 1 笔出口 $178 · 1 笔2024-07进口 $29.6K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.2K · 2 笔出口 $10.2K · 7 笔2024-11进口 $16.7K · 6 笔出口 $358 · 2 笔2024-12进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.7K · 4 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-03进口 $10.8K · 4 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-04进口 $91.4K · 3 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $10.7K · 10 笔2025-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $7.1K · 10 笔2025-07进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 5 笔出口 $5.4K · 6 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-10进口 $19.4K · 4 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-11进口 $19.4K · 5 笔出口 $8.4K · 6 笔2025-12进口 $8.4K · 2 笔出口 $55.7K · 5 笔2026-01进口 $32.2K · 4 笔出口 $12.8K · 6 笔2026-02进口 $94.2K · 2 笔出口 $67.2K · 2 笔2026-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-05进口 $53.1K · 4 笔出口 $18.0K · 3 笔2026-06进口 $45 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302240632
企查查编码QVNHN2WGWD
成立日期2001-03-06
联系地址Số 215 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THƯƠNG MẠI AN THỊNH
企业英文名称AN THINH COMMERCIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 215 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842839974880
邮箱sales@anthinh.com
传真+842839974662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
8473308471机器零件
961210打字机色带
84238130公斤以下称重机
842390衡器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
847050收银机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
850760锂离子电池
854442带接头绝缘电线
844332单功能打印机
842389重型称重机
844399其他印刷机零件
8473308471机器零件
491199其他印刷品
844339单功能打印机
850680其他原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$674.2K
中国台湾26$125.9K
马来西亚22$95.4K
越南6$72.2K
匈牙利1$52.7K
日本4$3.7K
墨西哥1$395
美国1$145
泰国1$81

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$151.3K
菲律宾6$103.0K
柬埔寨9$20.1K
马来西亚3$52

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
METTLER TOLEDO (M) SDN BHD马来西亚12$294.7K切片机零件、其他诊断试剂
Toshiba Global Commerce Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$64.1K收银机、带接头绝缘电线
Star Micronics Co., Ltd.日本5$58.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
PARTNER TECH CORP ORATION中国台湾9$54.4K收银机、8471机器零件
TSC Auto ID Technology Co., Ltd.俄罗斯6$49.1K单功能打印机、其他印刷机零件
Printronix Schweiz GmbH德国16$48.7K打字机色带、其他印刷机零件
PRINTRONIX PRINTERS (M) SDN. BHD.6$46.7K其他印刷机零件、打字机色带
Autopack Pte. Ltd.新加坡7$37.9K打字机色带、其他印刷机零件
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$16.3K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
APPOSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾7$15.2K打字机色带、其他印刷机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南80$148.4K通信设备零件、带接头绝缘电线
Wordtext Systems Inc.菲律宾6$103.0K通信设备、头戴耳机及耳塞
T.O. Group Co., Ltd.越南4$14.6K未印刷标签、打字机色带
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.9K其他电路开关装置、固定碳电阻
Positron Multiverse Co., Ltd.柬埔寨3$2.9K通信设备、10公斤以下便携电脑
Zuellig Pharma Ltd.柬埔寨1$2.3K其他零售药品、其他食品制剂
Chip Mong Retail Co., Ltd.越南1$2931-6%脂肪乳品、发酵乳制品
PRINTRONIX PRINTERS (M) SDN. BHD.3$52其他印刷机零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-018471机器零件Aislin Trading Ltd.中国$45
2026-05-2930公斤以下称重机METTLER TOLEDO (M) SDN BHD中国$3.4K
2026-05-2930公斤以下称重机METTLER TOLEDO (M) SDN BHD中国$39.8K
2026-05-2930公斤以下称重机METTLER TOLEDO (M) SDN BHD中国$750
2026-05-26单功能打印机Autopack Pte. Ltd.中国$4.4K
2026-05-26打字机色带Autopack Pte. Ltd.日本$990
2026-05-18其他印刷机零件Star Micronics Co., Ltd.中国$182
2026-05-18其他印刷机零件Star Micronics Co., Ltd.中国$16
2026-05-18其他印刷机零件Star Micronics Co., Ltd.中国$131
2026-05-18带接头绝缘电线Star Micronics Co., Ltd.中国$2

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09带接头绝缘电线Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$146
2026-06-09数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.8K
2026-05-05数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.1K
2026-05-05数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.4K
2026-05-05数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$493
2026-05-04数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.1K
2026-05-04数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$493
2026-05-04数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-16单功能打印机T.O. Group Co., Ltd.柬埔寨$7.0K
2026-04-06数据处理机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$494

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Thinh Commercial Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →