Khai Sam Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ KHảI SâM
132
进口笔数
0
出口笔数
$11.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703126178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSJDT87 |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Số C-01 khu dân cư Hoàng Gia, Khu phố 2, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ KHẢI SÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C-01 khu dân cư Hoàng Gia, Khu phố 2, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84908346286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $10.04M |
| 智利 | 5 | $559.9K |
| 美国 | 15 | $386.9K |
| 奥地利 | 2 | $82.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $51.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treasure Garden (Zhangzhou) Wooden Industry Co., Ltd. | 中国 | 73 | $6.18M | 6mm以上松木、其他木制品 |
| Rizhao Duli Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.68M | 聚合物胶粘剂、压缩木材型材 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 5 | $559.9K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 14 | $370.4K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.4K | 压缩木材型材、其他非针叶木 |
| Treetend Ltd. | 斯洛文尼亚 | 2 | $82.9K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| FI MA D O O | 中国 | 1 | $51.6K | 6毫米以上白蜡木 |
| MZY Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $35.3K | 松木原木、6mm以上松木 |
| Greenfield LLC | 美国 | 1 | $16.6K | 松木原木、15厘米以下松木 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $111.6K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $111.6K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $94.3K |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | RIZHAO DULI TRADE CO LTD | 中国 | $94.3K |