Khai Sam Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ KHảI SâM

167
进口笔数
0
出口笔数
$15.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $367.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $799.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $817.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $362.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $331.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $551.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $755.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $487.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $381.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $508.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $256.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $355.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $381.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $741.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.29M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $367.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $799.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $817.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $362.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $610.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $118.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $331.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $551.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $755.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $487.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $381.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $508.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $256.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $355.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $381.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $741.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.29M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703126178
企查查编码QVNHSJDT87
成立日期2023-05-11
联系地址Số C-01 khu dân cư Hoàng Gia, Khu phố 2, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ KHẢI SÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C-01 khu dân cư Hoàng Gia, Khu phố 2, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84908346286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
441300压缩木材型材
4407976mm以上杨木
441233薄硬木胶合板
440910成型针叶木
441899其他木制细木工品
440792山毛榉木厚板
4407916毫米以上橡木
4407956毫米以上白蜡木
440929其他非针叶木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$14.10M
智利5$559.9K
美国15$386.9K
奥地利2$82.9K
克罗地亚1$51.6K
澳大利亚2$35.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国50$6.80M聚合物胶粘剂、压缩木材型材
Treasure Garden (Zhangzhou) Wooden Industry Co., Ltd.中国73$6.18M6mm以上松木、其他木制品
Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国14$881.7K成型针叶木、压缩木材型材
Maderas Arauco S.A.智利5$559.9K木质碎料板、6mm以上松木
COCO LUMBER COMPANY, LLC美国14$370.4K6mm以上杨木、6mm以上木材
Zhangzhou Longjiang Import & Export Co., Ltd.中国5$247.5K非电动挂钟、暂存伞菌菇
Treetend Ltd.斯洛文尼亚2$82.9K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
FI MA D O O1$51.6K6毫米以上白蜡木、6毫米以上橡木
MZY Group Pty Ltd澳大利亚2$35.3K松木原木、6mm以上松木
Greenfield LLC美国1$16.6K松木原木、15厘米以下松木

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$33.1K
2026-07-30成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$28.0K
2026-07-30成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$27.8K
2026-07-30成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$18.6K
2026-07-30成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$25.9K
2026-07-296mm以上松木Zhangzhou Longjiang Import & Export Co., Ltd.中国$23.8K
2026-07-25其他木制细木工品Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国$177.2K
2026-07-25其他木制细木工品Rizhao Duli Trade Co., Ltd.中国$168.1K
2026-07-17成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$27.0K
2026-07-17成型针叶木Zhangzhou Wangjiamei Industry & Trade Co., Ltd.中国$28.0K

相关企业 · 同类产品

Khai Sam Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →