Lee Tak Fung (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LEE TAK FUNG (VIệT NAM)

120
进口笔数
2
出口笔数
$1.89M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-02-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $561 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $561 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316680249
企查查编码QVN7311S92
成立日期2021-01-18
联系地址Tầng 2 Toà nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEE TAK FUNG (VIỆT NAM)
企业英文名称LEE TAK FUNG (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Toà nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02838381912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
560750合成纤维绳
580632其他人造窄幅布
580631棉窄幅布
560749聚烯烃绳缆
844790纱线花边制造机
830890贱金属扣件
844540纺织络纱机
844610窄幅织机
845130熨烫机

出口

HS 编码产品
580810编带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$1.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan King Choice Garment Accessories Co., Ltd.中国112$1.47M窄幅弹性织物、合成纤维绳
Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd.中国2$158.0K其他钢铁制品、织机零件附件
Shanghai Xianghai Braiding Machine Co., Ltd.中国2$128.9K纱线花边制造机、纺织络纱机
Zhongshan Haozhihang Lighting Firm中国3$100.6K钢铁制非电器零件、其他钢铁非螺纹件
GWF Embroidery Machines Ltd.中国1$26.3K纱线花边制造机、单功能打印机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Shirts Garments Mfg Co., Ltd.越南1$1.2K印刷标签、非织造标签
Smart Shirts Garments Manufacturing Bac Giang Co., Ltd.越南1$1.2K其他针织配件、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他人造窄幅布ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$44
2026-04-15其他人造窄幅布ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$44
2026-04-15合成纤维绳ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$906
2026-04-15合成纤维绳ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$906
2026-04-03棉窄幅布ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$138
2026-04-03棉窄幅布ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$138
2026-04-03合成纤维绳ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$5
2026-04-03合成纤维绳ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$5
2026-03-31合成纤维绳ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$573
2026-03-31合成纤维绳ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD中国$674

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-22编带SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD越南$547
2023-02-22编带SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD越南$687
2023-02-21编带CONG TY TNHH SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG越南$547
2023-02-21编带CONG TY TNHH SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG越南$687

相关企业 · 同类产品

Lee Tak Fung (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →