Lee Tak Fung (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEE TAK FUNG (VIệT NAM)
120
进口笔数
2
出口笔数
$1.89M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-02-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316680249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7311S92 |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 2 Toà nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEE TAK FUNG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LEE TAK FUNG (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Toà nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838381912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan King Choice Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 112 | $1.47M | 窄幅弹性织物、合成纤维绳 |
| Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.0K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Shanghai Xianghai Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.9K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Zhongshan Haozhihang Lighting Firm | 中国 | 3 | $100.6K | 钢铁制非电器零件、其他钢铁非螺纹件 |
| GWF Embroidery Machines Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 纱线花边制造机、单功能打印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Shirts Garments Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Smart Shirts Garments Manufacturing Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他针织配件、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他人造窄幅布 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-15 | 其他人造窄幅布 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-15 | 合成纤维绳 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-15 | 合成纤维绳 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $906 |
| 2026-04-03 | 棉窄幅布 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-03 | 棉窄幅布 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-03 | 合成纤维绳 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-03 | 合成纤维绳 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-31 | 合成纤维绳 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-03-31 | 合成纤维绳 | ZHONGSHAN KING CHOICE GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $674 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 编带 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $547 |
| 2023-02-22 | 编带 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $687 |
| 2023-02-21 | 编带 | CONG TY TNHH SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG | 越南 | $547 |
| 2023-02-21 | 编带 | CONG TY TNHH SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG | 越南 | $687 |