Guan Ru Paper Industry Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT NGàNH GIấY GUAN RU
83
进口笔数
3
出口笔数
$2.62M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703175418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D8RXJ3 |
| 成立日期 | 2023-12-07 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Đường số 5, Khu phố 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NGÀNH GIẤY GUAN RU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 41, Đường số 7, KDC Hiệp Thành 3, Khu 07, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84347964638 |
| 邮箱 | guanruhoanghai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.62M |
| 泰国 | 1 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wei Yijia Chemical Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.61M | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Tian Shuo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 塑料/纺织手提包、其他钢铁制品 |
| JSS Teams Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $410 | 造纸染色剂、改性淀粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Teknologi Warna Matahari Merah Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $10.3K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 造纸染色剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-17 | 造纸染色剂 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG WEIYIJIA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 大理石子 | PT TEKNOLOGI WARNA MATAHARI MERAH INDONESIA | — | $5.7K |
| 2025-08-21 | 大理石子 | PT TEKNOLOGI WARNA MATAHARI MERAH INDONESIA | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-22 | 大理石子 | PT TEKNOLOGI WARNA MATAHARI MERAH INDONESIA | 越南 | $2.3K |