Luna Nexus Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 手绘图纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUNA NEXUS TRADING
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$69.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317591104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPTM51A |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Sông Đà, 14B Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUNA NEXUS TRADING |
| 企业英文名称 | LUNA NEXUS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773311520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $69.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luna Nexus Inc | 日本 | 12 | $69.0K | 手绘图纸、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 手绘图纸 | Luna Nexus Inc | 日本 | $7.7K |
| 2025-12-29 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $7.2K |
| 2025-09-30 | 手绘图纸 | Luna Nexus Inc | 日本 | $7.9K |
| 2025-06-30 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $8.5K |
| 2025-03-28 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $15.5K |
| 2024-12-27 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $4.6K |
| 2024-09-30 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $3.1K |
| 2024-06-28 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $4.1K |
| 2024-03-29 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $3.9K |
| 2023-12-28 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $2.1K |