Huynh Gia Phat Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM HUỳNH GIA PHáT

33
进口笔数
0
出口笔数
$225.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $577 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $577 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318025278
企查查编码QVN941D0M0
成立日期2023-08-31
联系地址Số 10, đường 19, khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM HUỲNH GIA PHÁT
企业英文名称HUYNH GIA PHAT SX TM CO .,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51/3 đường Vĩnh Phú 22, Khu Phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0934590829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
820559其他手工工具
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
853650其他电气开关
853710电力控制板
391740塑料管件
401039其他橡胶带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$169.2K
中国16$55.0K
中国香港1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾12$145.4K机械零件、包装机械
Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd.中国8$27.9K非旋转气动手工具、其他手工工具
PANTECH INTERNATIONAL INC中国台湾4$23.9K机械零件、包装机械
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国5$15.2K其他薄木板、热带木薄板
Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd.中国1$4.6K包装机械、灌装封口机
Wenzhou KST Machinery Co., Ltd.中国1$4.0K其他手工工具、包装机械
Shandong Deli Packaging Materials Co., Ltd.中国1$3.2K塑料棒材及型材、其他塑料制品
Dongguan Geshang Plastic Mould Co. Ltd.中国香港1$1.6K塑料管件、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他塑料制品Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$63
2026-07-09其他塑料制品Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$111
2026-07-09电力控制板Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$72
2026-07-09其他机器刀具Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$63
2026-07-09其他橡胶带Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$150
2026-07-09其他钢铁制品Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$134
2026-07-09电力控制板Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$35
2026-07-09电力控制板Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$194
2026-07-09其他钢铁制品Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$2
2026-07-09其他电气开关Jia-In Industry Co. Ltd.中国台湾$10

相关企业 · 同类产品

Huynh Gia Phat Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →