Huynh Gia Phat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM HUỳNH GIA PHáT
27
进口笔数
0
出口笔数
$210.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318025278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN941D0M0 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Số 10, đường 19, khu phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM HUỲNH GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA PHAT SX TM CO .,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/3 đường Vĩnh Phú 22, Khu Phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0934590829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $158.6K |
| 中国 | 13 | $50.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia-In Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $134.7K | 机械零件、包装机械 |
| Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.5K | 非旋转气动手工具、其他手工工具 |
| PANTECH INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 4 | $23.9K | 包装机械、机械零件 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 包装机械、灌装封口机 |
| Wenzhou KST Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他手工工具、包装机械 |
| Shandong Deli Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| Dongguan Geshang Plastic Mould Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.6K | 塑料管件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 包装机械 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-21 | 包装机械 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | JIA IN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | PANTECH INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $17 |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | PANTECH INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $59 |