VIET THANH FOOD CO. LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$40.2K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001253037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBPE73C |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Ngõ 180, đường Long Hưng, tổ 9, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THÀNH FOOD |
| 企业英文名称 | VIET THANH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 180, đường Long Hưng, tổ dân phố số 9, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84971772234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $40.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triyambakam International | 印度 | 2 | $27.2K | 椰枣、其他鲜果 |
| FRUIT CONNECTION | 印度 | 1 | $13.0K | 鲜苹果、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他鲜果 | FRUIT CONNECTION | 印度 | $11.2K |
| 2024-04-25 | 其他鲜果 | FRUIT CONNECTION | 印度 | $1.8K |
| 2024-04-16 | 其他鲜果 | TRIYAMBAKAM INTERNATIONAL | 印度 | $12.4K |
| 2024-04-16 | 其他鲜果 | Triyambakam International | 印度 | $14.8K |