Sunlike Viet Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TâN MINH DũNG
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312631385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX31S5EE |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂN MINH DŨNG |
| 企业英文名称 | TAN MINH DUNG INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938204988 |
| 邮箱 | sunlikeviet@gmail.com |
| 官网 | www.sunlike.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.24M |
| 印度 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Brother International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $962.2K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Anern Industry Group Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Wenzhou Brother International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.1K | 包装机械 |
| Yiwu Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| Chongqing Shanyan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Guangzhou Worldide Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 油脂提取机械、混合机 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Lakhanpal Industries | 印度 | 2 | $12.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Guangzhou Worldwide Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 油脂提取机械 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-07 | 混合机 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 灌装封口机 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 混合机 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-07 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $540 |