Myho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYHO
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$299.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201904735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA98UE21 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Thành Công (Nhà bà Trương Thị Hội), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYHO |
| 企业英文名称 | MYHO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thành Công, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84914676686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $290.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 46 | $199.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.1K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Ways Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.1K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 越南 | 2 | $11.4K | 测量仪器零件、皮带输送机 |
| CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 3 | $9.1K | 钢化安全玻璃、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-02 | 其他功能机器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 钢铁门窗 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 钢铁门窗 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 其他功能机器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-02 | 其他功能机器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | — | $3.7K |
| 2026-02-25 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | — | $2.3K |