Myho Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 钢化安全玻璃

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MYHO

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$299.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201904735
企查查编码QVNA98UE21
成立日期2018-09-27
联系地址Thôn Thành Công (Nhà bà Trương Thị Hội), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MYHO
企业英文名称MYHO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Thành Công, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84914676686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
700719钢化安全玻璃
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
830210贱金属铰链
871680其他车辆
940310金属办公家具
830241金属建筑配件
680911纸面石膏板
700992带框玻璃镜
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$290.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南46$199.2K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Ways Technology Co., Ltd.越南8$40.1K自粘塑料片、其他铝制品
Ways Vietnam Technology Co., Ltd.越南8$40.1K自粘塑料片、其他铝制品
CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640)越南2$11.4K测量仪器零件、皮带输送机
CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640)3$9.1K钢化安全玻璃、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他钢铁结构体LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$6.9K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640)越南$6.9K
2026-03-02其他功能机器LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$2.3K
2026-03-02钢铁门窗LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$2.3K
2026-03-02钢铁门窗LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$843
2026-03-02其他钢铁结构体LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$3.7K
2026-03-02其他功能机器LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$575
2026-03-02其他功能机器LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$1.5K
2026-02-25其他钢铁结构体CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640)—$3.7K
2026-02-25钢铁门窗CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640)—$2.3K

相关企业 · 同类产品

Myho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →