NHAT NAM PLASTIC PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHậT NAM PLASTIC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$103.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801394596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA3GJCN |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Quỳnh Phúc, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT NAM PLASTIC |
| 企业英文名称 | NHAT NAM PLASTIC TRADING AND PRODUCTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Quỳnh Phúc, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84975685788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $103.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | 4 | $103.7K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2024-06-01 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2024-04-09 | PP/PE编织袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2024-04-09 | PP/PE编织袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2024-04-09 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-01-24 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-24 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2024-01-24 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2023-10-23 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-10-23 | 塑编袋 | CO SEHWA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $9.9K |