Thai Duong Investment & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,846 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Dương

428
进口笔数
2,846
出口笔数
$70.44M
进口金额
$91.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
70
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.48M · 9 笔出口 $899.1K · 27 笔2023-09进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.91M · 52 笔2023-10进口 $1.35M · 9 笔出口 $2.29M · 74 笔2023-11进口 $1.10M · 8 笔出口 $2.70M · 98 笔2023-12进口 $1.39M · 8 笔出口 $2.35M · 80 笔2024-01进口 $1.55M · 7 笔出口 $2.17M · 65 笔2024-02进口 $983.1K · 7 笔出口 $1.76M · 54 笔2024-03进口 $2.60M · 15 笔出口 $2.40M · 67 笔2024-04进口 $1.51M · 11 笔出口 $2.37M · 72 笔2024-05进口 $2.54M · 10 笔出口 $2.20M · 66 笔2024-06进口 $1.18M · 14 笔出口 $2.09M · 64 笔2024-07进口 $3.02M · 18 笔出口 $2.54M · 108 笔2024-08进口 $390.3K · 3 笔出口 $2.10M · 60 笔2024-09进口 $2.90M · 14 笔出口 $1.72M · 47 笔2024-10进口 $3.35M · 9 笔出口 $1.81M · 52 笔2024-11进口 $986.7K · 13 笔出口 $2.14M · 66 笔2024-12进口 $362.8K · 5 笔出口 $2.47M · 72 笔2025-01进口 $1.63M · 8 笔出口 $2.03M · 68 笔2025-02进口 $1.15M · 13 笔出口 $1.96M · 67 笔2025-03进口 $1.69M · 8 笔出口 $2.36M · 72 笔2025-04进口 $3.32M · 16 笔出口 $2.63M · 82 笔2025-05进口 $1.70M · 8 笔出口 $2.58M · 89 笔2025-06进口 $2.15M · 12 笔出口 $2.10M · 69 笔2025-07进口 $1.08M · 7 笔出口 $2.43M · 73 笔2025-08进口 $1.93M · 12 笔出口 $2.51M · 75 笔2025-09进口 $1.41M · 12 笔出口 $3.21M · 91 笔2025-10进口 $518.8K · 8 笔出口 $3.06M · 87 笔2025-11进口 $2.78M · 19 笔出口 $2.74M · 90 笔2025-12进口 $2.25M · 11 笔出口 $2.19M · 70 笔2026-01进口 $4.46M · 15 笔出口 $2.58M · 88 笔2026-02进口 $1.52M · 10 笔出口 $1.31M · 46 笔2026-03进口 $2.11M · 11 笔出口 $2.29M · 72 笔2026-04进口 $2.85M · 7 笔出口 $2.65M · 73 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.48M · 9 笔出口 $899.1K · 27 笔2023-09进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.91M · 52 笔2023-10进口 $1.35M · 9 笔出口 $2.29M · 74 笔2023-11进口 $1.10M · 8 笔出口 $2.70M · 98 笔2023-12进口 $1.39M · 8 笔出口 $2.35M · 80 笔2024-01进口 $1.55M · 7 笔出口 $2.17M · 65 笔2024-02进口 $983.1K · 7 笔出口 $1.76M · 54 笔2024-03进口 $2.60M · 15 笔出口 $2.40M · 67 笔2024-04进口 $1.51M · 11 笔出口 $2.37M · 72 笔2024-05进口 $2.54M · 10 笔出口 $2.20M · 66 笔2024-06进口 $1.18M · 14 笔出口 $2.09M · 64 笔2024-07进口 $3.02M · 18 笔出口 $2.54M · 108 笔2024-08进口 $390.3K · 3 笔出口 $2.10M · 60 笔2024-09进口 $2.90M · 14 笔出口 $1.72M · 47 笔2024-10进口 $3.35M · 9 笔出口 $1.81M · 52 笔2024-11进口 $986.7K · 13 笔出口 $2.14M · 66 笔2024-12进口 $362.8K · 5 笔出口 $2.47M · 72 笔2025-01进口 $1.63M · 8 笔出口 $2.03M · 68 笔2025-02进口 $1.15M · 13 笔出口 $1.96M · 67 笔2025-03进口 $1.69M · 8 笔出口 $2.36M · 72 笔2025-04进口 $3.32M · 16 笔出口 $2.63M · 82 笔2025-05进口 $1.70M · 8 笔出口 $2.58M · 89 笔2025-06进口 $2.15M · 12 笔出口 $2.10M · 69 笔2025-07进口 $1.08M · 7 笔出口 $2.43M · 73 笔2025-08进口 $1.93M · 12 笔出口 $2.51M · 75 笔2025-09进口 $1.41M · 12 笔出口 $3.21M · 91 笔2025-10进口 $518.8K · 8 笔出口 $3.06M · 87 笔2025-11进口 $2.78M · 19 笔出口 $2.74M · 90 笔2025-12进口 $2.25M · 11 笔出口 $2.19M · 70 笔2026-01进口 $4.46M · 15 笔出口 $2.58M · 88 笔2026-02进口 $1.52M · 10 笔出口 $1.31M · 46 笔2026-03进口 $2.11M · 11 笔出口 $2.29M · 72 笔2026-04进口 $2.85M · 7 笔出口 $2.65M · 73 笔

工商档案

企业注册号0900280286
企查查编码QVN0E9MUNR
成立日期2009-11-04
联系地址Khu CN Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÁI DƯƠNG
企业英文名称THAI DUONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu CN Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842213990799
邮箱info@thaiduongcorp.com
传真+842213990798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
390230丙烯共聚物
392690其他塑料制品
850440静止变流器
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具
560741聚烯烃捆扎绳

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
630533PP/PE编织袋
420229纤维纸板手提包
540720合成机织布
56039225-70克非织造布
630790其他纺织制品
630629非合成纤维帐篷
560391轻质无纺布
392190非泡沫塑料片
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯82$25.84M
韩国104$22.15M
中国111$12.54M
欧盟9$2.66M
奥地利68$1.37M
日本35$1.23M
美国12$929.8K
新加坡5$819.5K
印度5$484.3K
中国台湾20$454.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾961$37.89M
日本372$9.85M
墨西哥168$6.34M
美国194$6.18M
泰国151$5.74M
尼加拉瓜194$4.51M
巴拿马108$4.49M
中国台湾103$3.66M
瑞士254$3.38M
德国195$1.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡42$12.39M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡44$11.39M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国39$7.54MABS共聚物、聚碳酸酯
Vinmar International LLC沙特阿拉伯16$6.28M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡14$3.67M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinmar International LLC中国17$3.20M聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.奥地利84$2.47M8477机器零件、其他塑料制品
Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H.德国22$1.87M其他钢铁制品、其他橡塑机械
Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd.中国32$1.56M织机零件附件、其他钢铁制品
Crown Package Co., Ltd.日本20$1.17M非泡沫塑料片、聚烯烃捆扎绳

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sidel Industrial Packaging Corporation菲律宾499$20.57MPP/PE编织袋、其他工业用纺织品
Adcaelum Packaging Corporation菲律宾340$13.80MPP/PE编织袋、非泡沫塑料片
EXC Packaging, S.A. de C.V.墨西哥182$6.84M合成机织布、塑料涂层织物
Trade Works Co., Ltd.日本187$5.62M塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
International Investment & Development Industries Inc.巴拿马119$5.00M其他工业用纺织品、PP/PE编织袋
ANDAFONG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾102$4.17M其他工业用纺织品、非合成纤维帐篷
Crown Package Co., Ltd.日本126$3.47M纤维纸板手提包、PP/PE编织袋
VINAXA AG瑞士254$3.38M合成机织布、25-70克非织造布
VINAXA AG德国195$1.98M25-70克非织造布、其他纺织制品
VINAXA AG荷兰102$1.23M其他纺织制品、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H英国$394
2026-04-28阀门龙头STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H意大利$936
2026-04-28气体过滤机械STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H欧盟$786
2026-04-28过滤净化器零件STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H土耳其$586
2026-04-28轴承座STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H越南$270
2026-04-28机械零件STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H德国$1.6K
2026-04-28非螺纹垫圈STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H斯洛伐克$58
2026-04-28轴承零件STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H意大利$4
2026-04-28非旋转气动手工具STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H德国$347
2026-04-28750W以下交流电机STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H德国$1.4K

出口(共 2,846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$27.2K
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$18.2K
2026-04-28其他工业用纺织品Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$5.9K
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$34.9K
2026-04-28其他工业用纺织品Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$12.2K
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$35.2K
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$6.5K
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$16.7K
2026-04-28合成机织布JCR TRADE CONSULTING LTD$8.0K
2026-04-28其他工业用纺织品Sidel Industrial Packaging Corp菲律宾$8.6K

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →