Thai Duong Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,846 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thái Dương
428
进口笔数
2,846
出口笔数
$70.44M
进口金额
$91.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
70
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900280286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E9MUNR |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | Khu CN Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu CN Phố Nối A, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842213990799 |
| 邮箱 | info@thaiduongcorp.com |
| 传真 | +842213990798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 82 | $25.84M |
| 韩国 | 104 | $22.15M |
| 中国 | 111 | $12.54M |
| 欧盟 | 9 | $2.66M |
| 奥地利 | 68 | $1.37M |
| 日本 | 35 | $1.23M |
| 美国 | 12 | $929.8K |
| 新加坡 | 5 | $819.5K |
| 印度 | 5 | $484.3K |
| 中国台湾 | 20 | $454.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 961 | $37.89M |
| 日本 | 372 | $9.85M |
| 墨西哥 | 168 | $6.34M |
| 美国 | 194 | $6.18M |
| 泰国 | 151 | $5.74M |
| 尼加拉瓜 | 194 | $4.51M |
| 巴拿马 | 108 | $4.49M |
| 中国台湾 | 103 | $3.66M |
| 瑞士 | 254 | $3.38M |
| 德国 | 195 | $1.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $12.39M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $11.39M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 39 | $7.54M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 16 | $6.28M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.67M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 中国 | 17 | $3.20M | 聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 84 | $2.47M | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 德国 | 22 | $1.87M | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.56M | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Crown Package Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.17M | 非泡沫塑料片、聚烯烃捆扎绳 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidel Industrial Packaging Corporation | 菲律宾 | 499 | $20.57M | PP/PE编织袋、其他工业用纺织品 |
| Adcaelum Packaging Corporation | 菲律宾 | 340 | $13.80M | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
| EXC Packaging, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 182 | $6.84M | 合成机织布、塑料涂层织物 |
| Trade Works Co., Ltd. | 日本 | 187 | $5.62M | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| International Investment & Development Industries Inc. | 巴拿马 | 119 | $5.00M | 其他工业用纺织品、PP/PE编织袋 |
| ANDAFONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 102 | $4.17M | 其他工业用纺织品、非合成纤维帐篷 |
| Crown Package Co., Ltd. | 日本 | 126 | $3.47M | 纤维纸板手提包、PP/PE编织袋 |
| VINAXA AG | 瑞士 | 254 | $3.38M | 合成机织布、25-70克非织造布 |
| VINAXA AG | 德国 | 195 | $1.98M | 25-70克非织造布、其他纺织制品 |
| VINAXA AG | 荷兰 | 102 | $1.23M | 其他纺织制品、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 英国 | $394 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 意大利 | $936 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 欧盟 | $786 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 土耳其 | $586 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 越南 | $270 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 斯洛伐克 | $58 |
| 2026-04-28 | 轴承零件 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 意大利 | $4 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $347 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | STARLINGER & CO GESELLSCHAFT M B H | 德国 | $1.4K |
出口(共 2,846)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $27.2K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $18.2K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $34.9K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $35.2K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $16.7K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | JCR TRADE CONSULTING LTD | — | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | Sidel Industrial Packaging Corp | 菲律宾 | $8.6K |