An Duc Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH âN ĐứC BắC NINH
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$18.96M
出口金额
—
最近进口
2023-11-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300954441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUUKX23 |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Số nhà 673, đường Thiên Đức, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÂN ĐỨC BẮC NINH |
| 企业英文名称 | AN DUC BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 673, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84968983990 |
| 邮箱 | vanduc.vpp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842420 | 喷枪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $18.96M |
| 中国 | 4 | $206 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.94M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jeil Co., Ltd. | 越南 | 2 | $789 | 纸基研磨料、其他钢铁制品 |
| Jeil Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73 | 手工锉刀、钳子镊子 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 非泡沫橡胶密封件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-11-29 | 油漆刷及滚筒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-11-29 | 手工工具套装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-11-29 | 油漆刷及滚筒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-11-29 | 便携式电灯 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-11-29 | 油漆刷及滚筒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-11-29 | 油漆刷及滚筒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-11-29 | 油漆刷及滚筒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-11-29 | 手工工具套装 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-29 | 油漆刷及滚筒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |