Keeper Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEEPER VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$103.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107950798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX1N9MU |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Số nhà 3,ngách 124/63 Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEEPER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEEPER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3,ngách 124/63 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $103.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $20.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhongshan Boda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 不锈钢洗涤槽、不锈钢家用制品 |
| Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Zhongshan Novap Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| Heshan Xida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 未涂层钢线、不锈钢洗涤槽 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 聚丙烯硬管、聚乙烯袋 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | HESHAN XIDA TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NOVAP IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NOVAP IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | HESHAN XIDA TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NOVAP IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NOVAP IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-12 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-12 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |