Bao Kha Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO KHả NGUYêN
4
进口笔数
0
出口笔数
$53.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401909787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQAHH4H |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 99 Lê Lợi, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO KHẢ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BAO KHA NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/18 Ỷ Lan Nguyên Phi, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84905305305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Innoci Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 塑料卫浴器具 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-29 | 阀门龙头 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2024-08-29 | 其他塑料洁具 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-29 | 阀门龙头 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-29 | 阀门龙头 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2024-08-29 | 其他钢铁管材 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2024-08-29 | 阀门龙头 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-29 | 阀门龙头 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $357 |
| 2024-08-29 | 塑料马桶座圈 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-29 | 阀门龙头 | GUANGDONG INNOCI SANITARY WARE CO.,LTD | 中国 | $108 |