Viet Phat Production & Trading Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 氧化锑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HóA CHấT VIệT PHáT

114
进口笔数
7
出口笔数
$9.22M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-03
最近出口
22
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.2K · 6 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-03进口 $409.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $482.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $373.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $628.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $635.9K · 4 笔出口 $121.2K · 2 笔2025-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $672.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $344.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $578.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.0K · 1 笔出口 $326.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 1 笔2026-04进口 $2.10M · 5 笔出口 $144.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $117.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $400.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $280.2K · 6 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-03进口 $409.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $482.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $373.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $628.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $635.9K · 4 笔出口 $121.2K · 2 笔2025-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $672.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $344.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $578.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.0K · 1 笔出口 $326.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.0K · 1 笔2026-04进口 $2.10M · 5 笔出口 $144.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316581865
企查查编码QVNDATB5G5
成立日期2020-11-11
联系地址83/26/15 Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT VIỆT PHÁT
企业英文名称VIET PHAT PRODUCTION AND TRADING CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址83/26/15 Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282580氧化锑
283539其他多磷酸盐
290542季戊四醇
290399其他芳烃卤化物
290930芳香醚衍生物
390690其他丙烯酸聚合物
292800肼羟胺衍生物
293020有机硫化合物
293499其他杂环化合物
391190其他多硫化物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
282580氧化锑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$9.20M
德国2$22.6K
韩国1$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙3$457.4K
新加坡1$98.5K
美国1$92.0K
越南1$29.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Sinobio Chemistry Co., Ltd.中国11$3.74M磷酸酯类、其他腈类化合物
Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd.中国6$2.54M氧化锑
E Co., Ltd.中国13$1.08M柑橘、贱金属扣件
Shandong Shian Chemical Co., Ltd.中国12$386.5K其他多磷酸盐、季戊四醇
Shifang Taifeng New Flame Retardant Co., Ltd.中国11$376.2K其他多磷酸盐、其他三嗪化合物
Puyang Pengxin Chemical Co., Ltd.中国11$221.0K季戊四醇、甲酸盐
Yuxing New Material Ltd.中国6$216.4K氧化锑、氢氧化铝
Unibrom Pte. Ltd.新加坡6$198.1K其他芳烃卤化物、纺织染色助剂
Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd.中国9$165.4K连二亚硫酸钠、季戊四醇
Hefei TNJ Chemical Industry Co., Ltd.中国7$59.5K无环酰胺衍生物、非离子表面活性剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Chemical Industry Co., Ltd.越南3$457.4K初级形态聚酰胺、工业用芳香物质
SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度1$326.0K其他无环多元羧酸、芳香酮
FRP Services (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$98.5K醇酸树脂、其他有机硫化合物
Edgepoint Group LLC美国1$92.0K天然橡胶乳、氧化锑
FRP Services (Asia) PET Ltd.越南1$29.2K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23季戊四醇Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd.中国$19.8K
2026-04-23季戊四醇Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd.中国$19.8K
2026-04-22氧化锑Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd.中国$480.0K
2026-04-22氧化锑Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd.中国$480.0K
2026-04-07初级硅氧烷Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-07初级硅氧烷Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-03其他芳烃卤化物Unibrom Pte. Ltd.中国$41.5K
2026-04-03其他芳烃卤化物Unibrom Pte. Ltd.中国$41.5K
2026-04-02氧化锑Dalian Sinobio Chemistry Co., Ltd.中国$500.0K
2026-04-02氧化锑Dalian Sinobio Chemistry Co., Ltd.中国$500.0K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03其他化学制剂Union Chemical Industry Co., Ltd.西班牙$110.4K
2026-04-13其他化学制剂Union Chemical Industry Co., Ltd.西班牙$144.0K
2026-03-11其他化学制剂Union Chemical Industry Co., Ltd.西班牙$203.0K
2026-02-10其他化学制剂SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED—$326.0K
2025-09-29其他化学制剂FRP SERVICES (ASIA) PET LTP越南$29.2K
2025-09-08氧化锑EDGEPOINT GROUP LLC美国$92.0K
2025-02-17其他化学制剂FRP SERVICES (ASIA) PTE LTD新加坡$98.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat Production & Trading Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →