Viet Phat Production & Trading Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 氧化锑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HóA CHấT VIệT PHáT
114
进口笔数
7
出口笔数
$9.22M
进口金额
$1.00M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-03
最近出口
22
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316581865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDATB5G5 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | 83/26/15 Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT PRODUCTION AND TRADING CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83/26/15 Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282580 | 氧化锑 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 290930 | 芳香醚衍生物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282580 | 氧化锑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $9.20M |
| 德国 | 2 | $22.6K |
| 韩国 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $457.4K |
| 新加坡 | 1 | $98.5K |
| 美国 | 1 | $92.0K |
| 越南 | 1 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Sinobio Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.74M | 磷酸酯类、其他腈类化合物 |
| Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.54M | 氧化锑 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.08M | 柑橘、贱金属扣件 |
| Shandong Shian Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $386.5K | 其他多磷酸盐、季戊四醇 |
| Shifang Taifeng New Flame Retardant Co., Ltd. | 中国 | 11 | $376.2K | 其他多磷酸盐、其他三嗪化合物 |
| Puyang Pengxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $221.0K | 季戊四醇、甲酸盐 |
| Yuxing New Material Ltd. | 中国 | 6 | $216.4K | 氧化锑、氢氧化铝 |
| Unibrom Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $198.1K | 其他芳烃卤化物、纺织染色助剂 |
| Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $165.4K | 连二亚硫酸钠、季戊四醇 |
| Hefei TNJ Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.5K | 无环酰胺衍生物、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $457.4K | 初级形态聚酰胺、工业用芳香物质 |
| SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $326.0K | 其他无环多元羧酸、芳香酮 |
| FRP Services (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $98.5K | 醇酸树脂、其他有机硫化合物 |
| Edgepoint Group LLC | 美国 | 1 | $92.0K | 天然橡胶乳、氧化锑 |
| FRP Services (Asia) PET Ltd. | 越南 | 1 | $29.2K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 季戊四醇 | Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 季戊四醇 | Hubei Yihua Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 氧化锑 | Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd. | 中国 | $480.0K |
| 2026-04-22 | 氧化锑 | Hunan Huachang Flame Retardant Materials Co., Ltd. | 中国 | $480.0K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 初级硅氧烷 | Yixing Bluwat Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 其他芳烃卤化物 | Unibrom Pte. Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-03 | 其他芳烃卤化物 | Unibrom Pte. Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-02 | 氧化锑 | Dalian Sinobio Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $500.0K |
| 2026-04-02 | 氧化锑 | Dalian Sinobio Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $500.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他化学制剂 | Union Chemical Industry Co., Ltd. | 西班牙 | $110.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | Union Chemical Industry Co., Ltd. | 西班牙 | $144.0K |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | Union Chemical Industry Co., Ltd. | 西班牙 | $203.0K |
| 2026-02-10 | 其他化学制剂 | SNA HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | — | $326.0K |
| 2025-09-29 | 其他化学制剂 | FRP SERVICES (ASIA) PET LTP | 越南 | $29.2K |
| 2025-09-08 | 氧化锑 | EDGEPOINT GROUP LLC | 美国 | $92.0K |
| 2025-02-17 | 其他化学制剂 | FRP SERVICES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $98.5K |